Mức độ gắn kết của nhân viên toàn cầu đã giảm xuống 20% vào năm 2025, mức thấp nhất kể từ năm 2020, và Gallup ước tính rằng mức độ gắn kết thấp cùng sự an lạc kém khiến nền kinh tế thế giới thiệt hại khoảng $10 trillion, tương đương khoảng 9% GDP toàn cầu (Gallup, State of the Global Workplace 2026). Áp lực này lan rộng: khảo sát Work in America của APA phát hiện 57% người lao động Mỹ báo cáo kiệt sức do căng thẳng liên quan đến công việc, và báo cáo WorkForces mới nhất của Aflac đã đẩy mức căng thẳng công việc từ trung bình đến cao lên mức cao nhất trong sáu năm là 72%. Quản lý đang gánh chịu phần nặng nhất, với mức độ gắn kết của quản lý giảm chín điểm kể từ năm 2022. Bài phân tích này tổng hợp dữ liệu từ Gallup, American Psychological Association, Aflac, Deloitte, American Medical Association và 12 nguồn chính khác để vẽ nên bức tranh về mức độ sâu sắc của kiệt sức nơi công sở vào năm 2026, ai bị ảnh hưởng nặng nề nhất, điều gì gây ra nó, và điều gì thực sự tạo ra khác biệt.
Bài tổng hợp này bao quát lực lượng lao động nói chung. Để biết về cuộc khủng hoảng song song trong giới sáng tạo nội dung trực tuyến và streamer, hãy xem thống kê kiệt sức của người sáng tạo của chúng tôi, dựa trên một bộ dữ liệu riêng biệt.
Tóm Lược Nhanh
- Mức độ gắn kết của nhân viên toàn cầu giảm xuống 20% vào năm 2025, thấp nhất kể từ năm 2020 (Gallup, State of the Global Workplace 2026).
- Mức độ gắn kết thấp và sự an lạc kém khiến nền kinh tế thế giới thiệt hại khoảng $10 trillion, tương đương 9% GDP toàn cầu (Gallup, State of the Global Workplace 2026).
- 57% người lao động Mỹ báo cáo kiệt sức do căng thẳng liên quan đến công việc; 67% có ít nhất một triệu chứng kiệt sức trong tháng trước (APA, Work in America 2024).
- Căng thẳng nơi làm việc tại Mỹ đạt mức cao nhất trong sáu năm, với 72% báo cáo căng thẳng từ trung bình đến rất cao (Aflac, WorkForces Report 2025-2026).
- Mức độ gắn kết của quản lý giảm xuống 22% vào năm 2025, giảm chín điểm kể từ năm 2022 (Gallup, State of the Global Workplace 2026).
- 82% nhân viên có nguy cơ kiệt sức, tuy nhiên chưa đến một nửa số nhà tuyển dụng đã thiết kế lại công việc xoay quanh sự an lạc (Mercer, Global Talent Trends).
- Gen Z đã vượt qua millennials để trở thành thế hệ kiệt sức nhiều nhất, ở mức 74% (Aflac, WorkForces Report 2025-2026).
- Trầm cảm và lo âu khiến nền kinh tế toàn cầu thiệt hại $1 trillion mỗi năm về năng suất bị mất (WHO, Mental Health at Work).
- Tình trạng kiệt sức của bác sĩ giảm năm thứ ba liên tiếp xuống 41.9%, từ đỉnh điểm 62.8% vào năm 2021 (AMA, 2025).
- Một thử nghiệm tuần làm việc bốn ngày tại sáu quốc gia đã giảm điểm số kiệt sức 0.44 điểm trên thang năm điểm (Nature Human Behaviour, 2025).
1. Bức Tranh Toàn Cầu Về Mức Độ Gắn Kết và Chi Phí
Mức độ gắn kết là chỉ số mà Gallup coi là chỉ báo hàng đầu về nguy cơ kiệt sức, và hiện đã giảm trong hai năm liên tiếp, điều mà Gallup chưa từng ghi nhận trước đây. Chỉ khoảng một trong năm nhân viên trên toàn thế giới có mức độ gắn kết, khiến khoảng 79% còn lại hoặc làm việc cầm chừng hoặc chủ động mất gắn kết (Gallup, State of the Global Workplace 2026). Con số $10 trillion là tiêu đề đối với các hội đồng quản trị vì nó gần bằng một phần mười sản lượng toàn cầu. Các con số của WHO và tỷ lệ nghỉ việc dưới đây đóng khung cùng một vấn đề từ góc độ sức khỏe tâm thần và nghỉ việc.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Mức độ gắn kết của nhân viên toàn cầu (2025) | 20% (lowest since 2020) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Chi phí của mức độ gắn kết thấp và sự an lạc kém đối với nền kinh tế thế giới | ~$10 trillion (9% of global GDP) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Nhân viên toàn cầu đang phát triển tốt trong cuộc sống (2025) | 34% (up 1 pt from 33% in 2024) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Chi phí hàng năm của trầm cảm và lo âu đối với nền kinh tế toàn cầu | $1 trillion (12 billion working days lost) | WHO, Mental Health at Work |
| Người trưởng thành trong độ tuổi lao động mắc rối loạn tâm thần tại một thời điểm bất kỳ | 15% | WHO, Mental Health at Work |
| Số người Mỹ tự nguyện nghỉ việc (tháng 5 năm 2025) | 3.3 million per month | BLS, JOLTS |
Lưu ý: ấn bản 2026 của Gallup dựa trên 263,810 người trả lời (141,444 người trong số đó đang đi làm) được khảo sát trong suốt năm 2025.
2. Mức Độ Phổ Biến Của Kiệt Sức Hiện Nay
Mức độ phổ biến của kiệt sức phụ thuộc nhiều vào cách đo lường, đó là lý do tại sao khoảng dao động dưới đây trải dài từ 57% đến 82%. Tín hiệu vẫn nhất quán bất kể khảo sát nào: đa số người lao động báo cáo các triệu chứng kiệt sức, và xu hướng đang tăng lên, không giảm xuống. Aflac ghi nhận mức cao nhất trong sáu năm, với 72% nhân viên Mỹ đối mặt với căng thẳng từ trung bình đến rất cao (Aflac, WorkForces Report 2025-2026). Khả năng tiếp cận hỗ trợ vẫn tụt hậu so với nhu cầu: APA phát hiện chỉ 53% nhân viên biết cách tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần thông qua nhà tuyển dụng của họ, một khoảng cách trùng khớp với nhu cầu ngày càng tăng đối với ứng dụng sức khỏe tâm thần.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Người lao động Mỹ báo cáo kiệt sức do căng thẳng liên quan đến công việc | 57% | APA, Work in America 2024 |
| Người lao động có ít nhất một triệu chứng kiệt sức trong tháng trước | 67% | APA, Work in America 2024 |
| Nhân viên Mỹ với căng thẳng từ trung bình đến rất cao (2025) | 72% (six-year high) | Aflac, WorkForces Report 2025-2026 |
| Nhân viên có nguy cơ kiệt sức | 82% | Mercer, Global Talent Trends |
| Nhân viên văn phòng bị kiệt sức ít nhất một lần mỗi tháng | 64% | Slack, Workforce Lab |
| Nhân viên Mỹ trải qua nhiều căng thẳng hàng ngày | 50% (vs 40% globally) | Gallup, U.S. Employee Engagement |
| Người lao động cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng trong một ngày làm việc điển hình | 43% | APA, Work in America 2024 |
| Người lao động mô tả nơi làm việc của họ là hơi hoặc rất độc hại | 15% | APA, Work in America 2024 |
Ngoại lệ: nhân viên có mức độ an toàn tâm lý thấp có khả năng gọi nơi làm việc của họ là độc hại cao gấp mười lần (30% vs 3%) (APA, Work in America 2024).
3. Kiệt Sức Của Quản Lý và Lãnh Đạo
Những người mà các tổ chức trông cậy để giải quyết tình trạng kiệt sức lại chính là những người kiệt sức nhanh nhất. Quản lý định hình phần lớn mức độ gắn kết của đội ngũ mình, vì vậy một quản lý đã cạn kiệt năng lượng có xu hướng kéo lùi cả một bộ phận. Mức độ gắn kết của quản lý trên toàn cầu giảm xuống 22% vào năm 2025, giảm chín điểm kể từ năm 2022 và là mức giảm mạnh nhất trong số mọi nhóm nhân viên (Gallup, State of the Global Workplace 2026). Các lãnh đạo cũng báo cáo mức căng thẳng, tức giận, buồn bã và cô đơn hàng ngày cao hơn so với người đóng góp cá nhân, và gánh nặng nặng nề nhất đối với phụ nữ ở cấp cao.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Mức độ gắn kết của quản lý toàn cầu (2025) | 22% (down 9 pts since 2022) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Căng thẳng hàng ngày bổ sung do lãnh đạo báo cáo so với người đóng góp cá nhân | +7 points | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Lãnh đạo cho rằng công việc cảm thấy hỗn loạn và rời rạc | 52% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Phụ nữ cấp cao thường xuyên cảm thấy kiệt sức | ~60% (vs ~50% of men) | McKinsey and LeanIn, Women in the Workplace 2025 |
| Phụ nữ da đen cấp cao thường xuyên kiệt sức | 77% | McKinsey and LeanIn, Women in the Workplace 2025 |
| Quản lý đã nhận được bất kỳ khóa đào tạo quản lý chính thức nào | 44% | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
Bối cảnh: các tổ chức áp dụng thực hành tốt nhất báo cáo mức độ gắn kết của quản lý đạt 79% vào năm 2025, cho thấy khoảng cách này có thể thu hẹp được chứ không mang tính cấu trúc (Gallup, State of the Global Workplace 2026).
4. Ai Bị Ảnh Hưởng Nặng Nề Nhất: Thế Hệ và Nhân Khẩu Học
Kiệt sức không được phân bổ đồng đều. Người lao động trẻ tuổi hiện báo cáo mức độ kiệt sức cao nhất, và lo lắng về tài chính là một yếu tố lặp lại ở mọi nhóm. Gen Z đã vượt qua millennials để trở thành thế hệ kiệt sức nhiều nhất, với 74% báo cáo kiệt sức ở mức ít nhất trung bình (Aflac, WorkForces Report 2025-2026). Khảo sát toàn cầu của Deloitte cho thấy mô hình này không chỉ giới hạn ở Mỹ: hơn một phần ba Gen Z cảm thấy kiệt sức phần lớn thời gian, và những lo lắng về tiền bạc trực tiếp ảnh hưởng đến việc họ đánh giá công việc có bền vững hay không.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Gen Z báo cáo kiệt sức ở mức ít nhất trung bình (2025) | 74% (vs 66% of millennials) | Aflac, WorkForces Report 2025-2026 |
| Gen Z cảm thấy kiệt sức toàn bộ hoặc phần lớn thời gian | 36% | Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025 |
| Gen Z cảm thấy xa cách về mặt tinh thần với công việc | 35% | Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025 |
| Gen Z cho rằng công việc là một nguồn gây căng thẳng đáng kể | 42% (vs 46% of millennials) | Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025 |
| Millennials không cảm thấy an toàn về tài chính (2025) | 46% (up from 32% in 2024) | Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025 |
| Nhân viên kiệt sức nêu tên áp lực tài chính là một yếu tố | 43% | Mercer, Global Talent Trends |
| Người lao động Mỹ cho rằng sự bấp bênh trong công việc ảnh hưởng đáng kể đến căng thẳng | 54% | APA, Work in America 2025 |
| Người lao động cảm thấy cô đơn phần lớn ngày hôm trước (làm việc từ xa) | 25% (vs 20% overall) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
Lưu ý: tình trạng cô đơn cao hơn ở nhân viên làm việc từ xa, một chủ đề lặp lại trong thống kê làm việc từ xa của chúng tôi.
5. Chăm Sóc Sức Khỏe và Các Ngành Có Tỷ Lệ Kiệt Sức Cao
Ngành y tế là lĩnh vực mà tình trạng kiệt sức được đo lường lâu nhất và chặt chẽ nhất, và nó mang lại tin tốt hiếm hoi: tỷ lệ đang giảm từ đỉnh điểm đại dịch ngay cả khi vẫn ở mức cao. Tình trạng kiệt sức của bác sĩ giảm năm thứ ba liên tiếp xuống 41.9% vào năm 2025, từ mức đỉnh 62.8% vào năm 2021 (AMA, Physician Burnout 2025). Bức tranh trên toàn bộ lực lượng lao động khắc nghiệt hơn con số chỉ riêng của bác sĩ, và y tá báo cáo cả mức độ kiệt sức cao nhất lẫn ý định nghỉ việc mạnh mẽ nhất.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Bác sĩ báo cáo ít nhất một triệu chứng kiệt sức (2025) | 41.9% (down from 43.2% in 2024) | AMA, Physician Burnout 2025 |
| Đỉnh điểm đại dịch của tình trạng kiệt sức bác sĩ (2021) | 62.8% | AMA, Physician Burnout 2025 |
| Nhân viên y tế đáp ứng tiêu chí kiệt sức | 49.9% | JAMA Network Open (PMC), 2025 |
| Y tá đáp ứng tiêu chí kiệt sức | 56.0% (highest of any role) | JAMA Network Open (PMC), 2025 |
| Y tá có ý định mạnh mẽ nghỉ việc trong vòng hai năm | 41.0% | JAMA Network Open (PMC), 2025 |
| Tình trạng kiệt sức của bác sĩ y học cấp cứu (2025) | 49.8% (highest specialty) | AMA, Physician Burnout 2025 |
Bối cảnh: tình trạng quá tải công việc là yếu tố dự báo mạnh nhất về kiệt sức ở mọi vai trò trong ngành y tế được nghiên cứu (JAMA Network Open, 2025).
6. Điều Gì Gây Ra Kiệt Sức: Khối Lượng Công Việc và Ngày Làm Việc Không Ngừng Nghỉ
Khi người lao động nêu tên nguyên nhân, khối lượng công việc và sự phân mảnh chiếm ưu thế hơn các yếu tố giữa các cá nhân. Dữ liệu đo lường của Microsoft trên toàn bộ Microsoft 365 định lượng “ngày làm việc vô tận” thực sự trông như thế nào, và đó là một ngày bị chia cắt thành các mảnh hai phút. Nhân viên bị gián đoạn mỗi hai phút trong giờ làm việc chính, khoảng 275 lần một ngày, bởi một cuộc họp, email, hoặc tin nhắn (Microsoft, Work Trend Index 2025). Khối lượng công việc nặng nề là yếu tố gây căng thẳng tự báo cáo hàng đầu qua hết khảo sát này đến khảo sát khác, đó là lý do tại sao cắt giảm các cuộc họp ít giá trị là một trong những giải pháp được nhắc đến nhiều nhất, một chủ đề trong thống kê chi phí cuộc họp của chúng tôi.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Những người gặp khó khăn với nhịp độ và khối lượng công việc | 68% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Nhân viên cho biết thiếu thời gian hoặc năng lượng để hoàn thành công việc | 80% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Gián đoạn trong giờ làm việc chính | Every 2 minutes (~275/day) | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Nhân viên cho rằng công việc cảm thấy hỗn loạn và rời rạc | 48% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Các cuộc họp sau 20 giờ, thay đổi theo năm | +16% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Khối lượng công việc nặng nề được nêu tên là nguyên nhân căng thẳng hàng đầu | 35% | Aflac, WorkForces Report 2025-2026 |
| Công ty bị ảnh hưởng bởi các thay đổi chính sách chính phủ gần đây | 65% | APA, Work in America 2025 |
| Người lao động lo lắng về việc mất việc trong suy thoái kinh tế | 44% (up from 36% in 2024) | APA, Work in America 2025 |
Ngoại lệ: tin nhắn trò chuyện được gửi ngoài khung giờ 9-to-5 tăng 15% so với cùng kỳ năm trước, một trong những tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy ngày làm việc đang tràn vào thời gian cá nhân (Microsoft, Work Trend Index 2025).
7. Điều Gì Hiệu Quả, và Nền Kinh Tế Của Sự Kiệt Sức
Biện pháp can thiệp có bằng chứng gần đây mạnh mẽ nhất là giảm giờ làm với mức lương đầy đủ, và phản ứng của thị trường đối với kiệt sức hiện đã trở thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la. Một thử nghiệm tại sáu quốc gia phát hiện điểm số kiệt sức giảm 0.44 điểm trên thang năm điểm sau khi áp dụng tuần làm việc bốn ngày, với các công ty tham gia phần lớn giữ nguyên lịch trình này (Nature Human Behaviour, 2025). Mặt trái là chi phí: tình trạng nghỉ việc liên quan đến kiệt sức rất tốn kém, và các nhà tuyển dụng đang chi tiêu tương ứng cho wellness. Dữ liệu liên quan có trong thống kê tuần làm việc bốn ngày của chúng tôi.
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Mức giảm điểm số kiệt sức sau thử nghiệm tuần làm việc bốn ngày | 0.44 points on a 5-point scale | Nature Human Behaviour, 2025 |
| Mức tăng sự hài lòng trong công việc trong cùng thử nghiệm | +0.52 points on a 10-point scale | Nature Human Behaviour, 2025 |
| Chi phí thay thế một nhân viên | 50%-200% of annual salary | SHRM, via Wellhub 2025 |
| Chi phí hàng năm của tình trạng nghỉ việc tự nguyện tại Mỹ | ~$1 trillion | Wellhub, 2025 |
| Thị trường wellness doanh nghiệp toàn cầu (2025) | $55.1 billion (to $70.1B by 2033) | Grand View Research, 2026 |
| Thị trường quản lý căng thẳng tại nơi làm việc (2025) | $9.98 billion (to $17.87B by 2035) | SNS Insider, 2025 |
| Lợi nhuận cho mỗi $1 đầu tư vào điều trị trầm cảm/lo âu | $4 in health and productivity | WHO, Mental Health at Work |
| Nhân viên biết cách tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần từ nhà tuyển dụng | 53% | APA, Work in America 2024 |
Bối cảnh: Aflac phát hiện rằng những nhân viên cảm thấy mình thuộc về tổ chức báo cáo tỷ lệ kiệt sức 55%, so với 78% ở những người không cảm thấy như vậy, nhấn mạnh rằng chính văn hóa, chứ không chỉ giờ làm việc, mới là yếu tố làm thay đổi con số này (Aflac, WorkForces Report 2025-2026).
Tóm Tắt: Kiệt Sức Nơi Công Sở Qua Các Con Số
| Số Liệu | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Mức độ gắn kết của nhân viên toàn cầu (2025) | 20% (lowest since 2020) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Chi phí của mức độ gắn kết thấp đối với nền kinh tế thế giới | ~$10 trillion (9% of GDP) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Người lao động Mỹ báo cáo kiệt sức do căng thẳng công việc | 57% | APA, Work in America 2024 |
| Nhân viên Mỹ với căng thẳng từ trung bình đến rất cao | 72% (six-year high) | Aflac, WorkForces Report 2025-2026 |
| Nhân viên có nguy cơ kiệt sức | 82% | Mercer, Global Talent Trends |
| Mức độ gắn kết của quản lý toàn cầu (2025) | 22% (down 9 pts since 2022) | Gallup, State of the Global Workplace 2026 |
| Phụ nữ cấp cao thường xuyên kiệt sức | ~60% (vs ~50% of men) | McKinsey and LeanIn, Women in the Workplace 2025 |
| Gen Z báo cáo kiệt sức ở mức ít nhất trung bình | 74% | Aflac, WorkForces Report 2025-2026 |
| Gen Z kiệt sức toàn bộ hoặc phần lớn thời gian | 36% | Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025 |
| Tình trạng kiệt sức của bác sĩ (2025) | 41.9% (from 62.8% in 2021) | AMA, 2025 |
| Nhân viên y tế đáp ứng tiêu chí kiệt sức | 49.9% | JAMA Network Open (PMC), 2025 |
| Y tá đáp ứng tiêu chí kiệt sức | 56.0% | JAMA Network Open (PMC), 2025 |
| Những người gặp khó khăn với nhịp độ và khối lượng công việc | 68% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Nhân viên thiếu thời gian hoặc năng lượng cho công việc | 80% | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Gián đoạn trong giờ làm việc chính | Every 2 min (~275/day) | Microsoft, Work Trend Index 2025 |
| Chi phí của trầm cảm và lo âu đối với nền kinh tế toàn cầu | $1 trillion/year | WHO, Mental Health at Work |
| Mức giảm kiệt sức nhờ tuần làm việc bốn ngày | 0.44 pts on 5-pt scale | Nature Human Behaviour, 2025 |
| Chi phí thay thế một nhân viên | 50%-200% of salary | SHRM, via Wellhub 2025 |
| Thị trường wellness doanh nghiệp toàn cầu (2025) | $55.1 billion | Grand View Research, 2026 |
| Nhân viên biết cách tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần | 53% | APA, Work in America 2024 |
Phương Pháp Luận và Nguồn
Dữ liệu được thu thập bằng cách tổng hợp các con số trực tiếp từ các báo cáo chính, khảo sát, bộ dữ liệu chính phủ và các nghiên cứu được bình duyệt xuất bản trong giai đoạn 2024-2026, đối chiếu chéo các con số về mức độ phổ biến và chi phí giữa nhiều nguồn khi các ước tính khác nhau. Mỗi số liệu thống kê ở trên đã được xác minh với nguồn được trích dẫn trong quá trình nghiên cứu.
Các nguồn được trích dẫn:
- Gallup, State of the Global Workplace 2026
- Gallup, U.S. Employee Engagement Sinks to 10-Year Low (2025)
- American Psychological Association, Work in America 2025
- American Psychological Association, Work in America 2024
- Aflac, WorkForces Report 2025-2026
- Deloitte, Gen Z and Millennial Survey 2025
- American Medical Association, Physician Burnout 2025
- Microsoft, Work Trend Index 2025 (Breaking Down the Infinite Workday)
- World Health Organization, Mental Health at Work
- Nature Human Behaviour, Four-Day Workweek Trial (2025)
- JAMA Network Open, Burnout Trends Among US Health Care Workers (PMC), 2025
- McKinsey and LeanIn, Women in the Workplace 2025
- Mercer, Global Talent Trends
- Slack, Workforce Lab / Workforce Index (2025)
- U.S. Bureau of Labor Statistics, Job Openings and Labor Turnover Survey (JOLTS)
- Grand View Research, Corporate Wellness Market (2026)
- SNS Insider, Workplace Stress Management Market (2025)
- Wellhub, Cost of Employee Turnover (2025)
Data watch: các ấn phẩm State of the Global Workplace và mức độ gắn kết tại Mỹ của Gallup được xuất bản hàng năm, với ấn bản toàn cầu tiếp theo dự kiến ra mắt vào nửa đầu năm 2027. Khảo sát Work in America của APA được thực hiện hàng năm, báo cáo WorkForces của Aflac xuất bản mỗi mùa thu, Gen Z and Millennial Survey của Deloitte ra mắt vào giữa năm, AMA cập nhật dữ liệu kiệt sức của bác sĩ hàng năm, và Global Talent Trends của Mercer cùng Women in the Workplace của McKinsey và LeanIn đều được làm mới hàng năm. Hãy kỳ vọng các số liệu về kiệt sức, mức độ gắn kết và chi phí được sửa đổi ở hầu hết các nguồn này trong 12 tháng tới.
Cập nhật lần cuối: ngày 17 tháng 7 năm 2026.
Chúng tôi xem xét và cập nhật trang này hàng quý khi có dữ liệu mới được công bố.