Tỷ lệ thành viên công đoàn tại Mỹ giữ ở mức 10,0% trong năm 2025, tương đương 14,7 triệu lao động — trong khi Gallup ghi nhận 68% người dân Mỹ tán thành công đoàn lao động. Khoảng cách đó giữa quan điểm và tỷ lệ thực tế là sự thật cốt lõi của thống kê lao động Mỹ. Lao động khu vực công tham gia công đoàn ở mức 32,9%, cao gấp hơn năm lần so với 5,9% của khu vực tư. Thu nhập tuần trung vị của thành viên công đoàn cao hơn $230 so với lao động không thuộc công đoàn. Các số liệu dưới đây đến từ báo cáo của Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) công bố ngày 18 tháng 2 năm 2026, và từ cuộc khảo sát thường niên Ngày Lao động của Gallup.
TL;DR
- Tỷ lệ thành viên công đoàn là 10,0% trong năm 2025, tương đương 14,7 triệu lao động (BLS)
- Mức đại diện đạt 11,2%, tức 16,5 triệu lao động (BLS)
- Tỷ lệ công đoàn hóa khu vực công là 32,9% (BLS)
- Tỷ lệ công đoàn hóa khu vực tư là 5,9% (BLS)
- Năm 1983, tỷ lệ này là 20,1% với 17,7 triệu thành viên (BLS)
- Thu nhập tuần trung vị của thành viên công đoàn là $1,404 (BLS)
- Thu nhập tuần trung vị của lao động không thuộc công đoàn là $1,174 (BLS)
- Hawaii dẫn đầu các bang với 26,5% (BLS)
- North Carolina thấp nhất với 2,4% (BLS)
- Lao động 45-54 tuổi tham gia công đoàn nhiều nhất, ở mức 12,6% (BLS)
- Lao động 16-24 tuổi tham gia công đoàn ít nhất, ở mức 4,7% (BLS)
- 68% người Mỹ tán thành công đoàn lao động (Gallup)
- Mức tán thành trong nhóm 18-34 tuổi đạt 72% (Gallup)
- 30 cuộc ngừng việc lớn liên quan đến 306,800 lao động (BLS)
1. Tỷ Lệ Không Đổi, Và Bản Thân Điều Đó Đã Là Một Câu Chuyện
Không có gì thay đổi, và sau bốn thập kỷ suy giảm, điều đó đã đủ để trở thành tin tức. Tỷ lệ thành viên là 10,0% trong năm 2025, thay đổi rất ít so với năm trước, với 14,7 triệu thành viên.
Phép tính dài hạn khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì một năm không đổi gợi ý. Năm 1983, năm đầu tiên có dữ liệu có thể so sánh, 17,7 triệu lao động là thành viên với tỷ lệ 20,1%. Từ đó đến nay, tỷ lệ công đoàn hóa đã giảm một nửa, và số lượng thành viên tuyệt đối đã giảm khoảng 3 triệu — trong khi lực lượng lao động tăng thêm hàng chục triệu người. Mức đại diện nhỉnh hơn mức thành viên một chút vì một số lao động được hợp đồng bảo vệ mà không gia nhập công đoàn: 16,5 triệu lao động, tức 11,2%.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thành viên, 2025 | 10,0% | BLS |
| Thành viên công đoàn | 14,7 triệu | BLS |
| Được công đoàn đại diện | 11,2% | BLS |
| Lao động được đại diện | 16,5 triệu | BLS |
| Được bảo vệ nhưng không phải thành viên | khoảng 1,8 triệu | Tính toán từ số liệu BLS |
| Tỷ lệ thành viên, 1983 | 20,1% | BLS |
| Thành viên, 1983 | 17,7 triệu | BLS |
| Thay đổi số thành viên kể từ 1983 | giảm khoảng 3,0 triệu | Tính toán từ số liệu BLS |
Nguồn: BLS, Union Members Summary 2025.
2. Công Và Tư Gần Như Là Toàn Bộ Câu Chuyện
Hầu hết các khác biệt rõ ràng giữa các ngành sẽ biến mất một khi bạn tách riêng hai khu vực. Tỷ lệ công đoàn hóa khu vực công là 32,9%, so với 5,9% ở khu vực tư — một khoảng cách hơn gấp năm lần.
Nhìn theo cách đó, câu nói “giáo dục có tỷ lệ công đoàn hóa cao” phần lớn là một phát biểu về các trường công, và con số 5,9% của khu vực tư mới là con số chi phối tỷ lệ công đoàn hóa toàn quốc, vì khu vực này chiếm đại đa số việc làm. Bất kỳ dự báo nào cho tỷ lệ tổng thể thực chất là dự báo cho khu vực tư, nơi chương trình nghị sự thương lượng ngày càng giao thoa với các tranh chấp về công việc từ xa và lịch làm việc.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thành viên khu vực công | 32,9% | BLS |
| Tỷ lệ thành viên khu vực tư | 5,9% | BLS |
| Tỷ lệ chênh lệch giữa hai khu vực | hơn 5 lần | BLS |
| Tiện ích công cộng | 17,8% | BLS |
| Vận tải và kho bãi | 13,6% | BLS |
| Dịch vụ giáo dục | 13,4% | BLS |
Nguồn: Phân tích của CEPR về dữ liệu công đoàn BLS năm 2025.
3. Địa Lý Tạo Khoảng Cách Rộng Hơn Bất Kỳ Yếu Tố Nhân Khẩu Học Nào
Sự khác biệt giữa các bang vượt xa mọi cách phân loại khác trong bộ dữ liệu này. Con số 26,5% của Hawaii cao gấp khoảng mười một lần con số 2,4% của North Carolina — một khoảng cách mà không có phân loại theo độ tuổi, giới tính hay chủng tộc nào tiệm cận được.
Khuôn mẫu này phản ánh luật lao động của từng bang và lịch sử công nghiệp hơn là sở thích của người lao động, đó là lý do vì sao các khảo sát thái độ toàn quốc giải thích được rất ít cho hiện tượng này. Bang nơi một người lao động sinh sống là yếu tố dự báo tỷ lệ tham gia công đoàn tốt hơn bất kỳ đặc điểm nào khác của chính người lao động đó.
| Bang | Tỷ lệ thành viên | Nguồn |
|---|---|---|
| Hawaii | 26,5% | BLS |
| New York | 20,6% | BLS |
| South Carolina | 2,8% | BLS |
| South Dakota | 2,7% | BLS |
| North Carolina | 2,4% | BLS |
| Tỷ lệ Hawaii so với North Carolina | khoảng 11 lần | Tính toán từ số liệu BLS |
Nguồn: BLS, Union Members Summary 2025.
4. Ai Thực Sự Là Thành Viên Công Đoàn
Các khoảng cách nhân khẩu học là có thật nhưng nhỏ hơn nhiều so với khoảng cách địa lý. Lao động độ tuổi 45-54 tham gia công đoàn ở mức 12,6%, so với 4,7% ở nhóm 16-24 tuổi, đây là khoảng cách nhân khẩu học rộng nhất trong báo cáo.
Độ dốc theo độ tuổi là điều đáng chú ý nhất, vì nó phản ánh quá trình thay thế lực lượng lao động. Thành viên công đoàn nghiêng nhiều hơn về phía những lao động gần cuối sự nghiệp hơn là mới bắt đầu, điều này tạo áp lực giảm lên tỷ lệ công đoàn hóa bất kể kết quả tổ chức công đoàn ra sao. Lao động da đen tiếp tục có tỷ lệ cao nhất trong số các nhóm chủng tộc và sắc tộc mà BLS báo cáo.
| Nhóm | Tỷ lệ thành viên | Nguồn |
|---|---|---|
| Độ tuổi 45-54 | 12,6% | BLS |
| Độ tuổi 16-24 | 4,7% | BLS |
| Nam giới | 10,4% | BLS |
| Nữ giới | 9,6% | BLS |
| Lao động da đen | 11,4% | BLS |
| Lao động da trắng | 9,9% | BLS |
| Lao động gốc Hispanic | 8,9% | BLS |
| Lao động gốc Á | 8,7% | BLS |
Độ lệch theo độ tuổi này phản ánh điều xuất hiện trong dữ liệu gắn kết nhân viên, nơi nhóm dưới 35 tuổi cũng ở vị trí yếu nhất.
Nguồn: BLS, Union Members Summary 2025.
5. Khoảng Cách Lương, Và Điều Nó Không Chứng Minh
So sánh nổi bật này có mức chênh lệch lớn và thường bị diễn giải quá mức. Thu nhập tuần trung vị thông thường của thành viên công đoàn là $1,404, so với $1,174 của lao động không thuộc công đoàn, tức lương của lao động không thuộc công đoàn bằng 84% lương của thành viên công đoàn.
Khoảng chênh lệch $230 mỗi tuần đó là một so sánh trung vị thô. Nó chưa được điều chỉnh theo nghề nghiệp, ngành, khu vực, quy mô doanh nghiệp hay số năm kinh nghiệm, và thành viên công đoàn lại tập trung đúng vào những ngành và khu vực mà mức lương vốn đã cao hơn vì những lý do không liên quan. Khoảng cách này là một sự thật về hai nhóm dân số, chứ không phải một thước đo lợi ích đo được từ việc là thành viên công đoàn.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thu nhập tuần trung vị của thành viên công đoàn | $1,404 | BLS |
| Thu nhập tuần trung vị của lao động không thuộc công đoàn | $1,174 | BLS |
| Tỷ lệ lương không công đoàn so với công đoàn | 84% | BLS |
| Chênh lệch hàng tuần | $230 | Tính toán từ số liệu BLS |
| Chênh lệch quy đổi theo năm | khoảng $11,960 | Tính toán từ số liệu BLS |
Nguồn: BLS, Union Members 2025, bản phát hành đầy đủ.
6. Mức Tán Thành Đạt Đỉnh Theo Thế Hệ, Còn Tỷ Lệ Thành Viên Thì Không
Hai chuỗi dữ liệu này đã đi theo hai hướng ngược nhau đủ lâu để sự phân kỳ trở thành mang tính cấu trúc. 68% người Mỹ tán thành công đoàn lao động vào tháng 8 năm 2025, năm thứ năm liên tiếp nằm trong khoảng 67% đến 71%, trong khi tỷ lệ thành viên chỉ là 10,0%.
Mức tán thành cao nhất lại nằm ở nhóm tuổi có tỷ lệ thành viên thấp nhất: 72% nhóm 18-34 tuổi tán thành, trong khi chỉ 4,7% nhóm 16-24 tuổi là thành viên. Khoảng cách theo đảng phái là khoảng cách rộng nhất, từ 90% của đảng Dân chủ đến 41% của đảng Cộng hòa.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tán thành công đoàn lao động | 68% | Gallup |
| Số năm liên tiếp trong khoảng 67-71% | 5 | Gallup |
| Đảng Dân chủ | 90% | Gallup |
| Cử tri độc lập | 69% | Gallup |
| Đảng Cộng hòa | 41% | Gallup |
| Người trưởng thành 18-34 tuổi | 72% | Gallup |
| Mức cao kỷ lục, 1953 và 1957 | 75% | Gallup |
| Mức thấp kỷ lục, 2009 | 48% | Gallup |
Nguồn: Gallup, Mức tán thành công đoàn lao động tương đối ổn định ở 68%.
7. Bầu Cử Giảm, Đình Công Tăng
Hai thước đo hoạt động này đã tách biệt nhau trong năm 2025, khiến bất kỳ câu chuyện đơn lẻ nào về động lực lao động cũng trở nên phức tạp hơn. Số đơn yêu cầu bầu cử công đoàn do người lao động nộp giảm xuống còn khoảng 2,100, mức thấp nhất kể từ năm 2022, trong khi số lao động tham gia các cuộc đình công lớn tăng 13%.
Các công đoàn vẫn tiếp tục thắng trong các cuộc bầu cử mà họ tham gia, với tỷ lệ 81,9%, vì vậy sự sụt giảm nằm ở số lượng chứ không phải tỷ lệ thành công. Số đơn do người sử dụng lao động nộp giảm khoảng một nửa, từ 489 xuống còn 237. Về phía đình công, 30 cuộc ngừng việc lớn liên quan đến 306,800 lao động, trong đó ngành giáo dục và dịch vụ y tế chiếm 196,500 người — một cơ cấu ngành hoàn toàn khác với làn sóng sa thải ngành công nghệ diễn ra trong cùng giai đoạn.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Đơn yêu cầu bầu cử từ người lao động, năm tài khóa 2025 | khoảng 2,100 | NLRB via Ogletree |
| Thấp nhất kể từ | 2022 | NLRB via Ogletree |
| Đơn của người sử dụng lao động (RM), năm tài khóa 2025 | 237 | NLRB via Ogletree |
| Cùng kỳ, năm tài khóa 2024 | 489 | NLRB via Ogletree |
| Tỷ lệ công đoàn thắng trong bầu cử | 81,9% | NLRB via Ogletree |
| Số cuộc ngừng việc lớn, 2025 | 30 | BLS |
| Số lao động liên quan | 306,800 | BLS |
| Thay đổi so với 2024 | tăng 13% | BLS |
| Ngành giáo dục và dịch vụ y tế bị gián đoạn | 196,500 | BLS |
| Ngành quản lý công bị gián đoạn | 82,300 | BLS |
Nguồn: BLS, Major Work Stoppages 2025.
Tóm Tắt: Tỷ Lệ Thành Viên Công Đoàn Bằng Số Liệu
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ thành viên, 2025 | 10,0% | BLS |
| Thành viên công đoàn | 14,7 triệu | BLS |
| Được công đoàn đại diện | 11,2% | BLS |
| Lao động được đại diện | 16,5 triệu | BLS |
| Tỷ lệ khu vực công | 32,9% | BLS |
| Tỷ lệ khu vực tư | 5,9% | BLS |
| Tỷ lệ thành viên, 1983 | 20,1% | BLS |
| Thành viên, 1983 | 17,7 triệu | BLS |
| Tiện ích công cộng | 17,8% | BLS |
| Vận tải và kho bãi | 13,6% | BLS |
| Dịch vụ giáo dục | 13,4% | BLS |
| Hawaii | 26,5% | BLS |
| New York | 20,6% | BLS |
| North Carolina | 2,4% | BLS |
| Độ tuổi 45-54 | 12,6% | BLS |
| Độ tuổi 16-24 | 4,7% | BLS |
| Lao động da đen | 11,4% | BLS |
| Thu nhập tuần trung vị của thành viên công đoàn | $1,404 | BLS |
| Thu nhập tuần trung vị của lao động không thuộc công đoàn | $1,174 | BLS |
| Mức tán thành công đoàn | 68% | Gallup |
| Mức tán thành, 18-34 | 72% | Gallup |
| Số cuộc ngừng việc lớn | 30 | BLS |
| Lao động trong các cuộc ngừng việc lớn | 306,800 | BLS |
Phương Pháp Luận Và Nguồn Dữ Liệu
- Số liệu về thành viên, mức đại diện, khu vực, bang, nhân khẩu học và thu nhập đến từ báo cáo Union Members thường niên của Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) cho năm 2025, công bố ngày 18 tháng 2 năm 2026 (bản tóm tắt, PDF bản phát hành đầy đủ).
- Số liệu đình công đến từ báo cáo thường niên Major Work Stoppages của BLS (thông cáo báo chí), cùng với bối cảnh độc lập từ EPI (phân tích các cuộc đình công năm 2025).
- Số liệu khảo sát mức tán thành đến từ cuộc khảo sát thường niên Ngày Lao động của Gallup, thực hiện từ ngày 1 đến 20 tháng 8 năm 2025 (báo cáo của Gallup).
- Số liệu về đơn yêu cầu bầu cử đến từ dữ liệu vụ việc theo năm tài khóa của NLRB, được tổng hợp trong phân tích của ngành pháp lý (Ogletree về các đơn yêu cầu năm tài khóa 2025), và phân tích theo ngành từ CEPR (tỷ lệ thành viên công đoàn năm 2025).
- Lưu ý về dữ liệu: số liệu công đoàn của BLS đến từ Current Population Survey và chỉ bao gồm lao động hưởng lương, không tính người tự kinh doanh. So sánh thu nhập là mức trung vị chưa điều chỉnh cho lao động toàn thời gian hưởng lương và không kiểm soát bất kỳ yếu tố nào — nghề nghiệp, ngành, khu vực, quy mô doanh nghiệp và kinh nghiệm đều khác biệt có hệ thống giữa nhóm thuộc và không thuộc công đoàn, nên không thể đọc đây là hiệu ứng của việc là thành viên công đoàn. Ước tính theo bang dựa trên mẫu nhỏ hơn so với cấp toàn quốc và có biên độ sai số rộng hơn, nên các biến động theo bang trong một năm đơn lẻ cần được xem xét thận trọng. Số liệu ngừng việc lớn chỉ tính các hành động có từ 1,000 lao động trở lên, loại trừ phần lớn các cuộc đình công xét theo số lượng. Số liệu đơn yêu cầu của NLRB là theo năm tài khóa và không khớp với chuỗi dữ liệu theo năm dương lịch của BLS. Các dòng được đánh dấu là tính toán là phép tính số học trên các số liệu đã công bố.
- Cập nhật lần cuối: 14 tháng 8 năm 2026. Chúng tôi cập nhật bài tổng hợp này theo quý, và lần làm mới lớn tiếp theo dự kiến sẽ diễn ra cùng với báo cáo thành viên công đoàn của BLS cho năm 2026.