Khoảng 1,4 tỷ người trưởng thành trên khắp thế giới vẫn hoàn toàn đứng ngoài hệ thống tài chính chính thức, ngay cả khi tỷ lệ sở hữu tài khoản toàn cầu ở độ tuổi từ 15 trở lên đã tăng vọt lên 76,0%. Trong khi các nền kinh tế thu nhập cao đạt tỷ lệ phổ cập gần như tuyệt đối ở mức 96,0%, những rào cản mang tính cơ cấu như thiếu hụt thu nhập, phí duy trì tài khoản đắt đỏ và mạng lưới chi nhánh thưa thớt khiến 29,0% cư dân tại các thị trường mới nổi vẫn không có tài khoản ngân hàng. Các số liệu dưới đây được tổng hợp từ các nghiên cứu sơ cấp của World Bank Global Findex Database, Tập đoàn Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Hoa Kỳ (FDIC) và Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS).
TL;DR
- 1,4 tỷ người trưởng thành trên thế giới không sở hữu tài khoản tại tổ chức tài chính hoặc ví tiền di động (Ngân hàng Thế giới)
- 76,0% dân số trưởng thành toàn cầu sở hữu tài khoản tài chính chính thức, so với 51,0% vào năm 2011 (Ngân hàng Thế giới)
- Tại các nền kinh tế đang phát triển, tỷ lệ sở hữu tài khoản chính thức đã đạt mức 71,0% (Ngân hàng Thế giới)
- Hơn một nửa số người chưa có tài khoản tập trung tại 7 quốc gia: Ấn Độ, Trung Quốc, Pakistan, Indonesia, Nigeria, Ai Cập và Bangladesh (Ngân hàng Thế giới)
- 64,0% người chưa có tài khoản cho biết việc không có đủ tiền là nguyên nhân chính yếu (Ngân hàng Thế giới)
- Chi phí dịch vụ ngân hàng đắt đỏ cản trở 36,0% người trưởng thành mở tài khoản giao dịch (Ngân hàng Thế giới)
- Tại các quốc gia đang phát triển, 74,0% nam giới có tài khoản so với 68,0% phụ nữ, chênh lệch 6 điểm phần trăm (Ngân hàng Thế giới)
- 4,2% hộ gia đình Hoa Kỳ (5,6 triệu hộ) hoàn toàn không có tài khoản ngân hàng (FDIC)
- 14,2% hộ gia đình tại Mỹ (19,0 triệu hộ) tiếp cận tài chính hạn chế, phải dùng dịch vụ đổi séc ngoài ngân hàng (FDIC)
- 42,3% hộ gia đình không có tài khoản tại Mỹ coi yêu cầu số dư tối thiểu là trở ngại lớn nhất (FDIC)
- 33,0% người trưởng thành tại châu Phi cận Sahara có tài khoản tiền di động, dẫn đầu xu thế thanh toán qua điện thoại (Ngân hàng Thế giới)
- Các hệ thống thanh toán tức thời hiện đã vận hành tại hơn 70 khu vực tài phán trên toàn cầu (BIS)
- Hơn 50 triệu người dân Brazil đã tham gia hệ sinh thái giao dịch kỹ thuật số thông qua hệ thống thanh toán nhanh Pix (BIS)
1. Tỷ Lệ Sở Hữu Tài Khoản Toàn Cầu: Mức Tiếp Cận 76% và 1,4 Tỷ Người Ngoài Lề
Sự bùng nổ của dịch vụ ngân hàng bán lẻ và ví kỹ thuật số trên toàn cầu đã đem lại khả năng tiếp cận dịch vụ thanh toán chưa từng thấy trong suốt mười lăm năm qua. Dữ liệu của Ngân hàng Thế giới xác nhận rằng tỷ lệ sở hữu tài khoản toàn cầu đã đạt 76,0% dân số trưởng thành, giảm số người chưa có tài khoản xuống còn 1,4 tỷ.
Thành quả này phản ánh mức tăng trưởng vững chắc hai mươi lăm điểm phần trăm từ mức 51,0% ghi nhận vào năm 2011. Các nền kinh tế mới nổi là động lực chính của tiến trình này, với tỷ lệ bao phủ tăng từ 42,0% năm 2011 lên 71,0%. Dù vậy, 1,4 tỷ người trưởng thành còn lại vẫn là một thách thức cấu trúc nan giải: họ tập trung chủ yếu ở vùng nông thôn, tầng lớp thu nhập thấp và khu vực lao động phi chính thức, nơi các chi nhánh ngân hàng thương mại không thể hoạt động có lãi.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản của người trưởng thành toàn cầu (15 tuổi trở lên) | 76.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tổng dân số trưởng thành chưa có tài khoản ngân hàng trên toàn cầu | 1.4 Billion adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản của người trưởng thành tại các nước đang phát triển | 71.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản của người trưởng thành tại các nước thu nhập cao | 96.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản toàn cầu trong quá khứ (mốc cơ sở năm 2011) | 51.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
Các cấu trúc fintech mới mẻ này tương đồng với xu hướng trong thống kê ngân hàng số của chúng tôi. Nguồn: World Bank.
2. Bất Bình Đẳng Giữa Các Khu Vực: Từ Bão Hòa Nước Giàu Đến Rào Cản Châu Phi
Khả năng tiếp cận cơ sở hạ tầng tài chính có sự phân hóa sâu sắc tùy thuộc vào khung pháp lý quốc gia, mật độ viễn thông và mạng lưới chi nhánh. Theo Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ sở hữu tài khoản dao động từ 96,0% ở các nước phát triển xuống mức thấp 48,0% tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi.
Châu Mỹ Latinh và Caribe ghi nhận một trong những bước nhảy vọt về phổ cập tài chính nhanh nhất lịch sử, tăng từ 55,0% vào năm 2017 lên 73,0%. Trong khi đó, khu vực châu Phi cận Sahara đạt độ phủ 55,0% chủ yếu nhờ vào các nhà mạng viễn thông cung cấp dịch vụ tiền di động thay vì các ngân hàng thương mại truyền thống. Hơn một nửa số người trưởng thành chưa có tài khoản trên toàn cầu tập trung tại bảy quốc gia đông dân, dẫn đầu là Ấn Độ (230 triệu người) và Trung Quốc (130 triệu người), bất chấp cả hai nước đều triển khai các chiến dịch số hóa tài chính quy mô lớn.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế đang phát triển Đông Á và TBD | 83.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế đang phát triển châu Âu và Trung Á | 78.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại khu vực Mỹ Latinh và Caribe | 73.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế đang phát triển Nam Á | 68.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại khu vực châu Phi cận Sahara | 55.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại Trung Đông và Bắc Phi | 48.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
Dòng chảy thanh toán xuyên biên giới có mối liên kết chặt chẽ với thống kê thanh toán không tiếp xúc. Nguồn: World Bank.
3. Rào Cản Cấu Trúc: Vì Sao 64% Người Không Có Tài Khoản Thiếu Tiền?
Những trở ngại ngăn cản người dân mở tài khoản ngân hàng chính thức bắt nguồn từ khó khăn vật chất chứ không đơn thuần là thói quen chi tiêu. Khảo sát của Ngân hàng Thế giới chỉ ra rằng 64,0% người chưa có tài khoản nêu lý do thiếu tiền là rào cản hàng đầu.
Các tổ chức tài chính thường áp đặt yêu cầu số dư tối thiểu và thu phí quản lý định kỳ vượt quá khả năng chi trả của người lao động thu nhập thấp. Bên cạnh đó, 36,0% người được hỏi cho rằng biểu phí dịch vụ đắt đỏ cản trở họ mở tài khoản, trong khi 31,0% sống quá xa chi nhánh ngân hàng khiến chi phí đi lại trở nên bất hợp lý. Vấn đề giấy tờ tùy thân cũng là trở ngại dai dẳng: 30,0% người chưa có tài khoản cho biết họ thiếu các giấy tờ chứng minh danh tính theo quy chuẩn định danh khách hàng (KYC).
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Người trưởng thành coi việc thiếu tiền là rào cản mở tài khoản | 64.0% of unbanked | World Bank Global Findex Database |
| Người trưởng thành coi phí dịch vụ ngân hàng quá cao là rào cản | 36.0% of unbanked | World Bank Global Findex Database |
| Người trưởng thành coi khoảng cách xa chi nhánh và chi phí đi lại là rào cản | 31.0% of unbanked | World Bank Global Findex Database |
| Người trưởng thành thiếu giấy tờ tùy thân hợp lệ theo quy định | 30.0% of unbanked | World Bank Global Findex Database |
| Người trưởng thành thiếu lòng tin vào các tổ chức tài chính | 23.0% of unbanked | World Bank Global Findex Database |
Các phương thức trả lương thay thế được phân tích chi tiết trong thống kê thẻ nhận lương và nhận lương linh hoạt. Nguồn: World Bank.
4. Nhân Khẩu Học và Khoảng Cách Giới: Chênh Lệch 6 Điểm ở Các Nước Đang Phát Triển
Sự chênh lệch về điều kiện kinh tế xã hội tiếp tục phân định ai được tiếp cận ngân hàng và ai bị loại trừ. Ngân hàng Thế giới báo cáo khoảng cách giới tại các nền kinh tế đang phát triển là 6 điểm phần trăm, khi 74,0% nam giới có tài khoản so với 68,0% ở phụ nữ.
Mặc dù đã cải thiện so với mức chênh lệch 9 điểm kéo dài suốt giai đoạn 2011–2017, khoảng 740 triệu phụ nữ trên toàn cầu vẫn hoàn toàn đứng ngoài hệ thống ngân hàng. Bất bình đẳng thu nhập và học vấn càng làm sâu sắc thêm tình trạng này: nhóm 40,0% hộ gia đình nghèo nhất tại các nước đang phát triển có tỷ lệ sở hữu tài khoản kém 12 điểm phần trăm so với nhóm 60,0% khá giả nhất. Tương tự, người chỉ học hết tiểu học có tỷ lệ sở hữu tài khoản thấp hơn 15 điểm phần trăm so với người tốt nghiệp trung học.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản của nam giới tại các nền kinh tế đang phát triển | 74.0% of adult men | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản của phụ nữ tại các nền kinh tế đang phát triển | 68.0% of adult women | World Bank Global Findex Database |
| Khoảng cách giới về sở hữu tài khoản tại các quốc gia đang phát triển | 6.0 percentage points | World Bank Global Findex Database |
| Khoảng cách giới về sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế phát triển | 0.0 percentage points | World Bank Global Findex Database |
| Chênh lệch sở hữu tài khoản giữa 60% người giàu nhất và 40% người nghèo nhất | 12.0 percentage points | World Bank Global Findex Database |
Hành vi chi tiêu hộ gia đình có nhiều điểm tương đồng với ghi nhận trong thống kê thanh toán p2p. Nguồn: World Bank.
5. Thị Trường Phát Triển và Nhóm Yếu Thế: 5,6 Triệu Hộ Gia Đình Không Có Tài Khoản ở Mỹ
Tình trạng loại trừ tài chính không phải vấn đề riêng của các thị trường mới nổi; các quốc gia phát triển cũng có hàng triệu hộ gia đình không tiếp cận được dịch vụ ngân hàng. Dữ liệu từ FDIC cho thấy 4,2% số hộ gia đình tại Hoa Kỳ, tương đương 5,6 triệu hộ, hoàn toàn không có tài khoản ngân hàng.
Ngoài nhóm hoàn toàn không có tài khoản, 14,2% hộ gia đình tại Mỹ (19,0 triệu hộ) bị xếp vào diện tiếp cận hạn chế (underbanked): họ có tài khoản nhưng vẫn phải dựa vào các dịch vụ tài chính thay thế với chi phí đắt đỏ như điểm đổi séc lấy tiền mặt, tiệm cầm đồ và vay nóng. Mức thu nhập có liên quan mật thiết đến tình trạng này: các hộ gia đình có thu nhập dưới 15.000 USD/năm có tỷ lệ không có tài khoản lên tới 15,7%, so với chỉ 0,7% ở các hộ có thu nhập từ 75.000 USD trở lên. Chênh lệch về sắc tộc cũng rất rõ rệt, khi tỷ lệ ở các hộ da đen (10,6%) và gốc Tây Ban Nha (9,5%) cao hơn nhiều so với hộ da trắng (1,9%).
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ không có tài khoản ngân hàng chung của các hộ gia đình tại Mỹ | 4.2% of households | FDIC National Survey |
| Tổng số hộ gia đình không có tài khoản ngân hàng tại Hoa Kỳ | 5.6 Million households | FDIC National Survey |
| Tỷ lệ hộ gia đình tại Mỹ thuộc diện tiếp cận dịch vụ tài chính hạn chế | 14.2% of households | FDIC National Survey |
| Tổng số hộ gia đình tiếp cận dịch vụ tài chính hạn chế tại Hoa Kỳ | 19.0 Million households | FDIC National Survey |
| Tỷ lệ không có tài khoản ở các hộ gia đình Mỹ có thu nhập dưới 15.000 USD | 15.7% of households | FDIC National Survey |
| Hộ gia đình không có tài khoản tại Mỹ coi số dư tối thiểu là trở ngại chính | 42.3% of unbanked | FDIC National Survey |
Các kênh thanh toán thu nhập khác được ghi nhận trong thống kê thẻ nhận lương và nhận lương linh hoạt. Nguồn: Federal Deposit Insurance Corporation (FDIC).
6. Mạng Lưới Số và Thanh Toán Tức Thời: Tiền Di Động Xóa Nhòa Khoảng Cách
Hệ thống thanh toán theo thời gian thực và hạ tầng mạng di động đã trở thành công cụ đắc lực nhất giúp người yếu thế bước vào nền kinh tế số. Nghiên cứu của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) nhấn mạnh các hệ thống thanh toán tức thời hiện đã có mặt tại hơn 70 khu vực tài phán, giúp hạ thấp đáng kể chi phí giao dịch cho người có thu nhập thấp.
Tại khu vực châu Phi cận Sahara, tài khoản tiền di động phục vụ 33,0% người trưởng thành, giúp họ không cần đến các chi nhánh giao dịch truyền thống. Tại Brazil, nền tảng thanh toán tức thời Pix do ngân hàng trung ương quản lý đã đưa hơn 50 triệu người trước đây chưa từng có tài khoản vào hệ sinh thái thanh toán điện tử chỉ trong hai năm. Bằng việc thay thế tiền mặt tốn kém bằng chuyển khoản P2P miễn phí, mạng lưới tức thời giúp lao động tự do tích lũy lịch sử tài chính, từ đó mở ra cánh cửa tiếp cận các dịch vụ tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ phổ cập tài khoản tiền di động ở người trưởng thành tại châu Phi | 33.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Số lượng khu vực tài phán vận hành hệ thống thanh toán nhanh quốc gia | 70+ jurisdictions | Bank for International Settlements (BIS) |
| Người trưởng thành Brazil tham gia thanh toán số thông qua mạng lưới Pix | 50.0+ Million adults | Bank for International Settlements (BIS) |
| Tỷ lệ người trưởng thành ở các nước đang phát triển thực hiện thanh toán số | 66.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Tỷ lệ người trưởng thành ở các nước phát triển sử dụng phương tiện số | 95.0% of adults | World Bank Global Findex Database |
| Mức giảm chi phí của hệ thống thanh toán tức thời so với xử lý tiền mặt | 60.0% to 80.0% lower | Bank for International Settlements (BIS) |
Xu hướng chuyển dịch thanh toán được phân tích thêm trong thống kê thanh toán p2p. Nguồn: Bank for International Settlements (BIS).
Summary: Financial Inclusion by the Numbers
| Metric | Value | Primary Source |
|---|---|---|
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản người trưởng thành toàn cầu | 76.0% of adults | World Bank |
| Tổng dân số trưởng thành chưa có tài khoản trên toàn cầu | 1.4 Billion adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế đang phát triển | 71.0% of adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại các nền kinh tế thu nhập cao | 96.0% of adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản ở các nước đang phát triển Đông Á và TBD | 83.0% of adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại khu vực Mỹ Latinh và Caribe | 73.0% of adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản ở người trưởng thành châu Phi cận Sahara | 55.0% of adults | World Bank |
| Tỷ lệ sở hữu tài khoản tại Trung Đông và Bắc Phi | 48.0% of adults | World Bank |
| Người chưa có tài khoản coi việc thiếu tiền là nguyên nhân chính | 64.0% of unbanked | World Bank |
| Người chưa có tài khoản phàn nàn về chi phí ngân hàng quá đắt | 36.0% of unbanked | World Bank |
| Chênh lệch giới tính về tài khoản ở các nước đang phát triển | 6.0 percentage points | World Bank |
| Tỷ lệ hộ gia đình hoàn toàn không có tài khoản tại Mỹ | 4.2% of households | FDIC |
| Tổng số hộ gia đình không có tài khoản tại Hoa Kỳ | 5.6 Million households | FDIC |
| Tỷ lệ hộ gia đình tiếp cận tài chính hạn chế tại Mỹ | 14.2% of households | FDIC |
| Tỷ lệ hộ không có tài khoản có thu nhập dưới 15.000 USD tại Mỹ | 15.7% of households | FDIC |
| Sở hữu tài khoản tiền di động tại châu Phi cận Sahara | 33.0% of adults | World Bank |
| Khu vực tài phán vận hành hệ thống thanh toán nhanh | 70+ jurisdictions | BIS |
| Người dân Brazil trước đây chưa có tài khoản được Pix hỗ trợ | 50.0+ Million adults | BIS |
| Người trưởng thành tại các nước đang phát triển sử dụng thanh toán số | 66.0% of adults | World Bank |
Methodology and Sources
Các số liệu trong báo cáo này được tổng hợp từ các cuộc khảo sát hộ gia đình thực nghiệm và báo cáo chuyên môn của các định chế phát triển đa phương cũng như các cơ quan giám sát tài chính.
-
World Bank: Global Findex Database (Tỷ lệ tiếp cận tài khoản toàn cầu, số liệu khu vực, phân tích nhân khẩu học và các rào cản mở tài khoản).
-
Federal Deposit Insurance Corporation (FDIC): National Survey of Unbanked and Underbanked Households (Tỷ lệ hộ gia đình không có tài khoản tại Mỹ, sử dụng dịch vụ thay thế và phân hóa theo thu nhập).
-
Bank for International Settlements (BIS): Committee on Payments and Market Infrastructures (CPMI) Reports (Hệ thống thanh toán nhanh, hạ tầng thanh toán bán lẻ và nghiên cứu phổ cập tài chính).
-
Data watch: Tiêu chí sở hữu tài khoản bao gồm tài khoản thanh toán, tiết kiệm và tài khoản tại các hợp tác xã tín dụng, cũng như các ví tiền di động chính thức có khả năng lưu giữ giá trị và chuyển khoản độc lập. Các quỹ tiết kiệm cộng đồng tự phát và thẻ quà tặng khép kín không được tính là tài khoản chính thức.
-
Last updated: September 4, 2026. Báo cáo này được cập nhật hàng quý căn cứ theo các ấn phẩm định kỳ từ cơ sở dữ liệu Global Findex của Ngân hàng Thế giới, báo cáo hai năm một lần của FDIC và các bản tin thanh toán của BIS.