Hơn 912 triệu thiết bị đang hoạt động trên toàn thế giới sử dụng phần mềm chặn quảng cáo, khiến các nhà xuất bản số mất khoảng 54 tỷ USD lưu lượng truy cập chưa được kiếm tiền mỗi năm. Khi quảng cáo kỹ thuật số gia tăng cùng với các tập lệnh theo dõi nặng nề, việc sử dụng tiện ích mở rộng, trình duyệt riêng tư và bộ lọc DNS đã đạt mức phổ biến toàn cầu ổn định ở mức 33%. Các số liệu dưới đây được tổng hợp từ nghiên cứu của eyeo, Blockthrough, GWI, IAB, AudienceProject và W3Techs.
TL;DR
- Hơn 912 triệu thiết bị sử dụng trình chặn quảng cáo trên toàn cầu (eyeo / Blockthrough)
- Tỷ lệ thâm nhập của trình chặn quảng cáo trên internet đạt 33,2% (GWI)
- Chặn quảng cáo gây thiệt hại ước tính 54 tỷ USD mỗi năm cho các nhà xuất bản (Blockthrough)
- 64% người dùng cài đặt do định dạng quảng cáo gây phiền toái và xâm nhập (AudienceProject)
- 52% người dùng nêu lý do tốc độ trang web chậm (GWI)
- Chương trình Acceptable Ads tiếp cận hơn 300 triệu thiết bị hoạt động (eyeo)
- 46% người dùng Thế hệ Z sử dụng trình chặn quảng cáo trên thiết bị cá nhân (GWI)
- Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương dẫn đầu về chặn quảng cáo di động (>42%) (GWI)
- Tỷ lệ chặn quảng cáo trên máy tính để bàn đạt trung bình 38% tại các thị trường chính (AudienceProject)
- Trình duyệt Brave đạt hơn 75 triệu người dùng hoạt động hàng tháng (Brave Software)
- Chặn quảng cáo bằng DNS mạng được triển khai tại 19% hộ gia đình am hiểu công nghệ (AudienceProject)
- 44% người dùng chủ động đưa trang web của người sáng tạo nội dung vào danh sách trắng (eyeo)
- Tỷ lệ chặn quảng cáo video tăng 28% so với cùng kỳ năm trước trên máy tính (Blockthrough)
1. Global Adoption and Device Penetration
Công nghệ lọc quảng cáo đã chuyển mình từ một công cụ chuyên biệt thành tiêu chuẩn phổ biến của người dùng internet. Báo cáo Ad-Filtering Report của eyeo và Blockthrough ghi nhận hơn 912 triệu thiết bị chặn quảng cáo đang hoạt động, tương ứng tỷ lệ phổ biến 33,2% ở người dùng 16-64 tuổi theo GWI.
Tỷ lệ sử dụng phân bổ giữa tiện ích máy tính và hệ sinh thái di động. Trong khi máy tính đạt tỷ lệ 38% tại các thị trường phát triển, việc chặn quảng cáo di động tăng trưởng vượt bậc ở các thị trường mới nổi nhờ trình duyệt có lá chắn tích hợp như UC Browser, Opera và Brave.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Active ad-blocking devices worldwide | 912M+ | eyeo / Blockthrough |
| Global internet user ad blocker penetration rate | 33.2% | GWI |
| Desktop web ad blocker penetration rate | 38.0% | AudienceProject |
| Mobile web ad blocker penetration rate globally | 29.4% | GWI |
| Estimated total users exposed to ad-filtered browsing | ~1.2B | Derived from GWI and Blockthrough |
| Annual growth rate of global ad-filtering user base | +7.4% | Blockthrough |
| Share of global web traffic filtered by ad blockers | 21.6% | W3Techs |
Tác động đến các nền tảng phát trực tuyến được đề cập trong thống kê FAST TV. Source: eyeo / Blockthrough Ad-Filtering Report.
2. Economic Impact on Publishers and Monetization
Việc chặn quảng cáo tiếp tục làm thay đổi mô hình kinh tế của ngành xuất bản số. Blockthrough và IAB ước tính rằng trình chặn quảng cáo khiến các nhà xuất bản mất 54 tỷ USD doanh thu quảng cáo gộp mỗi năm, tương đương khoảng 8% tổng chi tiêu quảng cáo số toàn cầu.
Các nhà xuất bản đã đáp trả bằng tập lệnh phát hiện, tường phí và tham gia Acceptable Ads. Tuy nhiên, việc chặn truy cập cứng nhắc dẫn đến tỷ lệ thoát trang lên tới 68%: người dùng thà rời trang còn hơn tắt tiện ích mở rộng.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Estimated annual digital publisher revenue loss from ad blocking | $54B | Blockthrough / IAB |
| Ad blocking revenue loss as share of digital advertising market | ~8.0% | IAB |
| Active devices participating in Acceptable Ads monetization | 300M+ | eyeo |
| Top 10,000 websites deploying anti-adblock detection scripts | 24.6% | W3Techs |
| Visitors abandoning websites upon encountering anti-adblock walls | 68.0% | AudienceProject |
| Publishers adopting dynamic consent or micropayment models | 14.2% | IAB |
| Average CPM loss on desktop display inventory due to ad blocking | $1.85 | Derived from industry yields |
Mối tương quan với tốc độ trang được trình bày trong thống kê hiệu suất trang web. Source: IAB Digital Ad Revenue Report.
3. Consumer Motivations and Usability Drivers
Người dùng cài đặt trình chặn chủ yếu do khó chịu với giao diện rác và tốc độ chậm, chứ không phải hoàn toàn bài trừ quảng cáo. Khảo sát của AudienceProject và GWI cho thấy 64% người dùng cài đặt để loại bỏ các định dạng gây phiền toái như video tự phát có âm thanh và biểu ngữ nổi.
Tiết kiệm dữ liệu và pin là các động lực kỹ thuật quan trọng. Các tập lệnh theo dõi và quảng cáo của bên thứ ba chiếm trung bình 44% dung lượng trang web, làm suy giảm trực tiếp điểm số Core Web Vitals.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Consumers citing intrusive/annoying ads as top install reason | 64.0% | AudienceProject |
| Consumers citing slow site performance and page load lag | 52.0% | GWI |
| Consumers citing privacy and data tracking concerns | 48.0% | GWI |
| Consumers citing device battery and mobile data savings | 37.0% | AudienceProject |
| Consumers citing security concerns and malvertising protection | 31.0% | AudienceProject |
| Third-party ad and tracking script share of average webpage weight | 44.0% | Derived from HTTP Archive |
| Page load time reduction achieved when enabling ad blockers | 38.0% | Derived from benchmark tests |
Tiêu chuẩn ổn định bố cục liên quan đến thống kê khả năng tiếp cận web. Source: AudienceProject Ad Blocker Study.
4. Demographic and Regional Variations
Hành vi sử dụng trình chặn quảng cáo có sự khác biệt rõ rệt theo độ tuổi và khu vực địa lý. Dữ liệu của GWI chỉ ra rằng 46,2% người dùng Thế hệ Z (18-24 tuổi) tích cực chặn quảng cáo, so với chỉ 21,4% ở nhóm Baby Boomers (55-64 tuổi).
Về địa lý, Châu Á - Thái Bình Dương dẫn đầu tỷ lệ chặn trên di động với Indonesia (51%), Ấn Độ (44%) và Việt Nam (42%), nơi chi phí dữ liệu khiến việc duyệt web nhẹ nhàng trở thành thiết yếu. Bắc Mỹ và Châu Âu dẫn đầu về tiện ích máy tính.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Gen Z (18-24) internet user ad blocker penetration | 46.2% | GWI |
| Millennial (25-34) internet user ad blocker penetration | 41.8% | GWI |
| Gen X (35-54) internet user ad blocker penetration | 32.1% | GWI |
| Baby Boomer (55-64) internet user ad blocker penetration | 21.4% | GWI |
| Indonesia mobile ad blocker penetration rate | 51.0% | GWI |
| India mobile ad blocker penetration rate | 44.0% | GWI |
| Germany desktop ad blocker penetration rate | 41.2% | AudienceProject |
| United States overall ad blocker penetration rate | 34.5% | GWI |
Xu hướng phần cứng gắn liền với thống kê thị trường máy tính cá nhân (PC). Source: GWI Global Ad Blocking Report.
5. Technology Evolution: Extensions, DNS, and Browsers
Hệ sinh thái chặn quảng cáo đã mở rộng vượt ra ngoài các tiện ích mở rộng đơn thuần để tiến tới tích hợp trực tiếp vào trình duyệt và lọc mạng. Trình duyệt Brave và các lựa chọn riêng tư hiện phục vụ hơn 75 triệu người dùng hoạt động hàng tháng với tính năng chặn được bật sẵn.
Đồng thời, việc chặn DNS ở cấp độ mạng gia đình (như Pi-hole, AdGuard Home, NextDNS) đang bảo vệ 19% hộ gia đình am hiểu công nghệ khỏi bị theo dõi trên Smart TV và thiết bị IoT.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Brave browser monthly active user base with native blocking | 75M+ | Brave Software |
| Tech-forward households utilizing network-level DNS blocking | 19.0% | AudienceProject |
| Chrome extension market share held by top 5 ad blocker extensions | 62.0% | W3Techs |
| Acceptable Ads compliance rate among leading extension engines | 84.0% | eyeo |
| Ad block users utilizing custom user-curated blocklists (e.g. uBlock Origin) | 42.0% | Derived from GitHub/Store data |
| Users whitelisting specific creators or websites voluntarily | 44.0% | eyeo |
| Share of ad blocker users using privacy-focused search engines | 27.0% | GWI |
Dữ liệu quyền riêng tư đồng nhất với thống kê vi phạm dữ liệu. Source: Brave Software Transparency Disclosures.
6. Video and Audio Streaming Ad Blocking
Sự bùng nổ của quảng cáo video đã thúc đẩy các giải pháp chặn chuyên biệt cho nền tảng phát trực tuyến. Dữ liệu của Blockthrough cho thấy việc chặn quảng cáo video tăng 28% qua từng năm do người dùng phản đối các đoạn quảng cáo ngắt quãng không thể bỏ qua.
Mặc dù các nền tảng áp dụng chèn quảng cáo phía máy chủ (SSAI), các trình chặn phía máy khách và tiện ích bỏ qua tài trợ vẫn liên tục thích ứng nhanh chóng.
| Metric | Value | Source |
|---|---|---|
| Year-over-year growth in video ad blocking adoption | +28.0% | Blockthrough |
| Desktop users utilizing video-specific ad filtering extensions | 23.4% | Blockthrough |
| Users actively utilizing sponsor segment skipping extensions | 14.2% | Derived from extension metrics |
| Consumers reporting unskippable video ads as most irritating format | 72.0% | AudienceProject |
| Video platforms utilizing server-side ad insertion (SSAI) to counter blockers | 61.0% | IAB |
| Mobile users utilizing third-party ad-free video client frontends | 11.5% | GWI |
Summary: Ad Blocker Usage by the Numbers
| Metric | Value | Primary Source |
|---|---|---|
| Active ad-blocking devices worldwide | 912M+ | eyeo / Blockthrough |
| Global internet ad blocker penetration | 33.2% | GWI |
| Annual digital publisher revenue loss | $54B | Blockthrough / IAB |
| Desktop ad blocker penetration | 38.0% | AudienceProject |
| Mobile ad blocker penetration | 29.4% | GWI |
| Acceptable Ads active device reach | 300M+ | eyeo |
| Users citing intrusive ads as top install reason | 64.0% | AudienceProject |
| Users citing site speed and lag as install reason | 52.0% | GWI |
| Gen Z (18-24) ad blocker penetration | 46.2% | GWI |
| Baby Boomer (55-64) ad blocker penetration | 21.4% | GWI |
| Indonesia mobile ad blocker penetration | 51.0% | GWI |
| Germany desktop ad blocker penetration | 41.2% | AudienceProject |
| Brave browser monthly active users | 75M+ | Brave Software |
| Households with network DNS ad blocking | 19.0% | AudienceProject |
| Users who whitelist trusted websites | 44.0% | eyeo |
| Annual growth in video ad blocking | +28.0% | Blockthrough |
| Visitors bouncing on anti-adblock paywalls | 68.0% | AudienceProject |
Methodology and Sources
Số liệu trong báo cáo này được tổng hợp từ dữ liệu đo lường thực tế, khảo sát người dùng và phân tích kinh tế do các tổ chức lọc quảng cáo, hiệp hội quảng cáo và công ty nghiên cứu công bố.
-
eyeo / Blockthrough: Ad-Filtering Report (global active device telemetry, filter list metrics, and publisher loss estimates).
-
GWI: Global Ad Blocking Report (demographic surveying across 50+ national markets).
-
Interactive Advertising Bureau (IAB): Digital Ad Revenue and Ad Blocking Research (monetization benchmarks and macro revenue loss modeling).
-
AudienceProject: Study on Ad Blocking Behavior (multi-country device penetration and user motivation polling).
-
Brave Software: Brave Transparency Disclosures (browser monthly active users and shield metrics).
-
W3Techs: Web Technology Surveys (website anti-adblock detection script penetration).
-
HTTP Archive: Web Almanac (third-party script weight and tracking pixel performance impacts).
-
Data watch: Số liệu phổ biến phụ thuộc vào việc nghiên cứu đo lường riêng tiện ích mở rộng hay tính cả tính năng chặn tích hợp trên trình duyệt và DNS. Dữ liệu từ mạng quảng cáo có thể đánh giá thấp tỷ lệ chặn di động tại các thị trường chuộng trình duyệt proxy.
-
Last updated: August 2026. Báo cáo này được cập nhật hàng quý khi có dữ liệu đo lường thiết bị và doanh thu mới.