Hơn 135.0 triệu người tiêu dùng trên toàn cầu đang sử dụng các dịch vụ open banking với tổng quy mô giao dịch dự kiến đạt 11,6 nghìn tỷ USD, trong đó 85.0% người dùng Mỹ kết nối tài khoản ngân hàng qua API, Anh vượt 11.0 triệu người dùng hoạt động và hơn 2.700 công ty fintech được cấp phép tại châu Âu. Dưới tác động của các quy định mang tính bước ngoặt như CFPB Mục 1033 tại Mỹ và PSD2/PSD3 tại EU, các API kết nối trực tiếp đang thay thế hoàn toàn phương pháp trích xuất dữ liệu màn hình cũ. Các số liệu dưới đây được tổng hợp từ các nghiên cứu thực nghiệm của Open Banking Limited (OBIE), Plaid, Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Hoa Kỳ (CFPB), Cơ quan Giám sát Ngân hàng Châu Âu (EBA) và Juniper Research.
TL;DR
- Hơn 135.0 triệu người tiêu dùng và doanh nghiệp toàn cầu đang tích cực sử dụng dịch vụ open banking (Juniper Research)
- Quy mô giao dịch open banking toàn cầu dự kiến chạm mốc 11,6 nghìn tỷ USD trên cả mảng thanh toán và dữ liệu
- Hơn 11.0 triệu người dùng hoạt động hàng tháng sử dụng open banking tại Vương quốc Anh (OBIE)
- Vương quốc Anh xử lý hơn 14.5 triệu giao dịch thanh toán open banking mỗi tháng (+62% so với cùng kỳ năm trước)
- 85.0% người tiêu dùng Mỹ kết nối tài khoản ngân hàng với các ứng dụng fintech qua API (Plaid)
- Người tiêu dùng Hoa Kỳ duy trì trung bình 3,8 ứng dụng fintech liên kết trên mỗi tài khoản ngân hàng chính
- 69.0% người dùng sẵn sàng đổi ngân hàng nếu tổ chức tài chính chặn quyền truy cập vào các ứng dụng ưa thích
- CFPB Mục 1033 thiết lập quyền pháp lý về dữ liệu tài chính cá nhân tại hơn 9.000 tổ chức nhận tiền gửi ở Mỹ
- Lệnh cấm screen scraping buộc các tổ chức phải chuyển đổi hoàn toàn sang API nhà phát triển và mã token OAuth 2.0
- Hơn 2.700 nhà cung cấp bên thứ ba (TPP) được cấp phép hoạt động tại EEA dưới sự giám sát của EBA
- Thanh toán tài khoản sang tài khoản (A2A Pay-by-Bank) tại châu Âu vượt quy mô 380 tỷ euro (415 tỷ USD) mỗi năm
- 17.0% doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Anh sử dụng open banking cho quy trình kế toán và dự báo dòng tiền tự động
- Các API open banking thương mại bắt buộc phải duy trì tỷ lệ uptime tối thiểu 99,5% theo tiêu chuẩn RTS của châu Âu
1. Quy mô toàn cầu: 135 triệu người dùng và 11,6 nghìn tỷ USD giao dịch
Open banking đã chuyển mình từ một quy định tuân thủ tại châu Âu thành chuẩn mực quốc tế về khả năng tương tác tài chính dựa trên sự đồng thuận của khách hàng. Nghiên cứu của Juniper Research ghi nhận hơn 135.0 triệu người dùng toàn cầu với quy mô giao dịch 11,6 nghìn tỷ USD.
Hơn 80 khu vực pháp lý trên thế giới đã triển khai hoặc soạn thảo quy định về tài chính mở, thúc đẩy hiện đại hóa ngân hàng tại Mỹ Latinh, Châu Á - Thái Bình Dương và Bắc Mỹ.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số người dùng và doanh nghiệp hoạt động toàn cầu sử dụng dịch vụ open banking | 135.0 Triệu người dùng hoạt động | Juniper Research / Statista Open Banking Report |
| Quy mô giao dịch open banking toàn cầu dự kiến trên các mảng thanh toán và dữ liệu | 11,6 Nghìn tỷ USD quy mô toàn cầu | Juniper Research Global Open Banking Study |
| Các quốc gia trên thế giới đã ban hành hoặc đang xây dựng quy định open banking | 80+ Quốc gia trên toàn cầu | World Bank / Bank for International Settlements (BIS) |
| Tỷ lệ các ngân hàng thương mại Tier 1 toàn cầu có cổng API dành cho nhà phát triển | 62.0% ngân hàng Tier 1 | Finextra / Capgemini World Retail Banking Report |
Các tổ chức tài chính kỹ thuật số thế hệ mới được phân tích tại neobank statistics. Nguồn: Juniper Research Open Banking.
2. Anh và Châu Âu: Hơn 11 triệu người dùng và 2.700+ TPP được cấp phép
Vương quốc Anh và Liên minh Châu Âu tiếp tục là thị trường phát triển nhất về dịch vụ thông tin tài khoản và khởi tạo thanh toán. Open Banking Limited ghi nhận hơn 11.0 triệu người dùng hoạt động mỗi tháng tại Vương quốc Anh.
Hệ thống đăng ký của Cơ quan Giám sát Ngân hàng Châu Âu ghi nhận hơn 2.700 nhà cung cấp bên thứ ba được cấp phép cung ứng dịch vụ tổng hợp và cổng thanh toán tại 30 quốc gia EEA.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Người dùng hoạt động open banking hàng tháng (cá nhân và SME) tại Vương quốc Anh | 11.0M+ người dùng hoạt động hàng tháng | Open Banking Limited (OBIE) Impact Report |
| Giao dịch thanh toán open banking hàng tháng được xử lý tại hệ thống thanh toán Anh | 14.5M+ giao dịch mỗi tháng | Open Banking Limited (OBIE) Monthly Data |
| Các nhà cung cấp bên thứ ba (TPP, AISP và PISP) được cấp phép trong khối EEA | 2.700+ TPP được cấp phép | European Banking Authority (EBA) Register |
| Tỷ lệ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Vương quốc Anh sử dụng open banking | 17.0% doanh nghiệp tại Anh | Open Banking Limited / UK Finance Report |
Hạ tầng chuyển tiền nhanh giữa các tài khoản ngân hàng liên kết với p2p payment statistics. Nguồn: Open Banking Limited UK.
3. Thị trường Mỹ: Kết nối 85% tại Plaid và 3,8 ứng dụng mỗi người dùng
Tại Hoa Kỳ, open banking phát triển nhanh chóng nhờ lực đẩy từ nhu cầu thị trường và các đơn vị tích hợp fintech hơn là các mệnh lệnh hành chính. Dữ liệu của Plaid cho thấy 85.0% người Mỹ liên kết tài khoản ngân hàng với ứng dụng số.
Người tiêu dùng hiện xem khả năng kết nối API là tiện ích cơ bản của tài khoản, giúp đồng bộ hóa các công cụ lập ngân sách, đầu tư và nhận lương trực tiếp.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ người tiêu dùng Mỹ đã kết nối tài khoản ngân hàng với fintech qua API | 85.0% người tiêu dùng Hoa Kỳ | Plaid State of Open Finance Report |
| Số lượng ứng dụng fintech và quản lý tài chính trung bình kết nối trên mỗi người dùng | 3,8 Ứng dụng mỗi người dùng | Plaid Consumer Banking Survey |
| Người dùng sẵn sàng chuyển ngân hàng nếu tổ chức chặn quyền truy cập ứng dụng | 69.0% khách hàng ngân hàng | Plaid / The Harris Poll Financial Study |
| Tỷ lệ người Mỹ khẳng định các công cụ tài chính mở giúp họ ứng phó với lạm phát | 84.0% người dùng số tại Mỹ | Plaid State of Open Finance Report |
Xác thực sinh trắc học và quản lý danh tính số được trình bày tại digital identity statistics. Nguồn: Plaid State of Open Finance.
4. Đột phá thể chế: CFPB Mục 1033 và Chấm dứt Screen Scraping
Bối cảnh pháp lý Bắc Mỹ đã bước sang trang mới với việc hoàn tất các quy định thuộc Mục 1033 của CFPB. Cơ quan CFPB bắt buộc hơn 9.000 tổ chức nhận tiền gửi phải cung cấp API kết nối trực tiếp.
Bằng việc cấm hành vi chia sẻ mật khẩu để trích xuất dữ liệu và xóa bỏ phí truy cập dữ liệu, quy định khẳng định quyền sở hữu hợp pháp của người dùng đối với dữ liệu tài chính của mình.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Các ngân hàng và liên minh tín dụng tại Mỹ thuộc phạm vi điều chỉnh của CFPB 1033 | 9.000+ Tổ chức nhận tiền gửi | CFPB Final Rule on Personal Financial Data Rights |
| Khung thời gian tối đa yêu cầu người dùng phải xác nhận lại quyền truy cập dữ liệu | Thời hạn tái ủy quyền 13 tháng | CFPB Section 1033 Regulatory Framework |
| Quy định cấm các tổ chức tài chính thu phí đối với các lệnh gọi API dữ liệu | Cấm 100% việc thu phí truy cập | Consumer Financial Protection Bureau (CFPB) |
| Lộ trình bắt buộc xóa bỏ hoàn toàn screen scraping để chuyển sang API chuẩn hóa | 100% chuyển đổi bắt buộc sang API | CFPB / Financial Data Exchange (FDX) |
Bảo mật cổng giao tiếp và các điểm cuối API được làm rõ tại api security statistics. Nguồn: Consumer Financial Protection Bureau (CFPB).
5. Pay-by-Bank và VRP: Tăng tốc thanh toán trực tiếp từ tài khoản (A2A)
Khởi tạo thanh toán open banking trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp với các mạng lưới thẻ, giúp loại bỏ phí hoán đổi (interchange) và rút ngắn thời gian thanh toán. Khối lượng thanh toán A2A tại châu Âu đã vượt mức 380 tỷ euro mỗi năm.
Sự ra đời của Thanh toán Định kỳ Biến đổi (VRP) cho phép đơn vị chấp nhận thanh toán tự động thu phí định kỳ mà không cần lưu trữ số thẻ ghi nợ 16 chữ số.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Khối lượng thanh toán tài khoản sang tài khoản (A2A) tại châu Âu trong bán lẻ và TMĐT | 380,0 Tỷ Euro (415B$) | European Banking Authority / Statista Payments |
| Tỷ lệ tăng trưởng hàng năm của các giao dịch thanh toán open banking trên TMĐT châu Âu | +62.0% tăng trưởng hàng năm | Open Banking Limited / EBA Payment Trends |
| Mức tiết kiệm chi phí trung bình của doanh nghiệp khi dùng Pay-by-Bank so với thẻ | giảm từ 40% đến 70% phí | UK Payment Systems Regulator (PSR) |
| Các ngân hàng thương mại lớn tại Anh hỗ trợ tính năng Thanh toán Định kỳ Biến đổi (VRP) | 88.0% ngân hàng lớn CMA9 tại Anh | Open Banking Limited / UK Finance |
Cơ chế thanh toán bù trừ và khởi tạo giao dịch được giám sát bởi European Banking Authority (EBA).
6. Hạ tầng kỹ thuật: Uptime API 99,5% và Tiêu chuẩn Bảo mật FAPI
Cơ sở hạ tầng của open banking phụ thuộc vào các cổng API ngân hàng đáp ứng những thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) khắt khe về độ trễ và tính sẵn sàng. Tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu bắt buộc các API ngân hàng phải đạt độ sẵn sàng tối thiểu 99,5%.
Khung tiêu chuẩn Financial Data Exchange (FDX) và cấu hình FAPI của OpenID Foundation đảm bảo khả năng mã hóa cấp ngân hàng cho mọi yêu cầu kết nối từ bên thứ ba.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thời gian hoạt động tối thiểu bắt buộc đối với API open banking theo chuẩn RTS | SLA độ sẵn sàng tối thiểu 99,5% | European Banking Authority RTS Standards |
| Độ trễ phản hồi API trung bình tại các điểm cuối ngân hàng bán lẻ hàng đầu tại Anh | Phản hồi trung bình 420 mili-giây | Open Banking Limited API Performance Dashboard |
| Tỷ lệ các API tài chính đang hoạt động áp dụng xác thực OAuth 2.0 và cấu hình FAPI | 92.0% các API tài chính | Financial Data Exchange (FDX) Implementation Study |
| Kỹ sư phát triển fintech coi độ ổn định của API là tiêu chí quan trọng nhất | 76.0% kỹ sư phần mềm fintech | Postman / Statista Developer Survey |
Các chỉ số phân tích hiệu năng và đo lường kỹ thuật có tại Statista Open Banking Insights.
Tóm tắt: Open Banking qua các con số
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|
| Người dùng open banking trên toàn cầu | 135.0 Triệu người | Juniper Research / Statista |
| Tổng quy mô giao dịch toàn cầu | 11,6 Nghìn tỷ USD | Juniper Research |
| Người dùng hoạt động hàng tháng tại Anh | 11.0M+ người dùng | Open Banking Limited (OBIE) |
| Giao dịch thanh toán hàng tháng tại Anh | 14.5M+ giao dịch | Open Banking Limited (OBIE) |
| Số lượng TPP được cấp phép tại EEA | 2.700+ đơn vị | European Banking Authority (EBA) |
| Tỷ lệ ứng dụng open banking tại SME ở Anh | 17.0% các doanh nghiệp | Open Banking Limited / UK Finance |
| Tỷ lệ người tiêu dùng Mỹ kết nối fintech | 85.0% người dùng | Plaid State of Open Finance |
| Số ứng dụng kết nối trên mỗi người dùng Mỹ | 3,8 Ứng dụng | Plaid Consumer Banking Survey |
| Khách hàng sẵn sàng đổi ngân hàng vì app | 69.0% người dùng | Plaid / The Harris Poll |
| Người dùng thấy có ích trong giai đoạn lạm phát | 84.0% người dùng | Plaid State of Open Finance |
| Số tổ chức tại Mỹ thuộc diện CFPB 1033 | 9.000+ tổ chức | CFPB Final Rule 1033 |
| Thời hạn tái ủy quyền tối đa theo CFPB | 13 Tháng | Consumer Financial Protection Bureau |
| Lệnh cấm thu phí truy cập dữ liệu | Cấm 100% | Consumer Financial Protection Bureau |
| Khối lượng thanh toán A2A tại châu Âu | 380,0 Tỷ Euro (415B$) | European Banking Authority / Statista |
| Tăng trưởng giao dịch thanh toán tại Anh | +62.0% mỗi năm | Open Banking Limited |
| Tiết kiệm phí cho người bán so với thẻ | tiết kiệm 40% đến 70% | UK Payment Systems Regulator |
| Yêu cầu SLA độ sẵn sàng của API theo luật | Tối thiểu 99,5% | European Banking Authority RTS |
| Độ trễ phản hồi API trung bình tại Anh | Trung bình 420 ms | Open Banking Limited Dashboard |
Phương pháp nghiên cứu và Nguồn dữ liệu
Các số liệu trong báo cáo này được tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu đăng ký chính thức, tài liệu lập pháp bắt buộc và các báo cáo khảo sát thị trường do Open Banking Limited (OBIE), Plaid, Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng Hoa Kỳ (CFPB), Cơ quan Giám sát Ngân hàng Châu Âu (EBA), Juniper Research và Financial Data Exchange (FDX) công bố.
-
Open Banking Limited (OBIE): Open Banking Impact Report & API Dashboard (11M+ người dùng tại Anh, 14,5M thanh toán mỗi tháng, độ trễ phản hồi 420 ms).
-
Plaid: The State of Open Finance & Consumer Fintech Benchmark (85% kết nối tại Mỹ, 3,8 ứng dụng mỗi người dùng, 69% sẵn sàng chuyển ngân hàng).
-
Consumer Financial Protection Bureau (CFPB): Required Rulemaking on Personal Financial Data Rights (Section 1033) (9.000+ tổ chức áp dụng, cấm screen scraping, tái cấp quyền 13 tháng).
-
European Banking Authority (EBA): Register of Payment and E-Money Institutions under PSD2 & Regulatory Technical Standards (2.700+ TPP tại EEA, khối lượng A2A 380 tỷ euro, SLA 99,5%).
-
Juniper Research & Statista: Open Banking: Market Sizing, Opportunities & Forecasts (135 triệu người dùng toàn cầu, dự báo giao dịch 11,6 nghìn tỷ USD).
-
Lưu ý về số liệu: Thống kê open banking chỉ ghi nhận các Dịch vụ Thông tin Tài khoản (AISP) và Dịch vụ Khởi tạo Thanh toán (PISP) được cấp phép hoạt động qua các API chính thức. Các phương thức trích xuất màn hình không được kiểm soát sẽ bị loại trừ khi có sẵn dữ liệu giám sát chính thức.
-
Cập nhật lần cuối: Ngày 4 tháng 9 năm 2026. Báo cáo này được cập nhật định kỳ hàng quý khi các mốc tuân thủ quy định CFPB có hiệu lực và các báo cáo mới của EBA và OBIE được ban hành.