Hơn 57.5% trường THPT công lập Mỹ giảng dạy khoa học máy tính nền tảng theo quy định của 31 bang, hơn 215,000 học sinh tham gia thi AP CS, và các trường đại học Mỹ trao hơn 104,000 bằng cử nhân CS mỗi năm (tăng 3.2 lần sau một thập kỷ), trong khi nữ giới chỉ chiếm 22.3% số bằng CS. Trong bối cảnh 375,000 vị trí việc làm công nghệ hàng năm vượt xa số cử nhân tốt nghiệp trong nước và 44 bang đối mặt với tình trạng thiếu hụt giáo viên CS, 82% chương trình CS đại học đã tích hợp các công cụ viết mã AI vào chương trình đào tạo. Các số liệu dưới đây được tổng hợp từ nghiên cứu thực nghiệm của Code.org, College Board, CRA Taulbee Survey, NCES, NSF và Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS).
TL;DR
- 57.5% trường THPT công lập tại Mỹ giảng dạy các khóa học Khoa học Máy tính nền tảng (Code.org / CSTA)
- 31 bang tại Mỹ đã ban hành quy định bắt buộc tốt nghiệp môn khoa học máy tính cho toàn bộ học sinh THPT
- Chỉ 5.9% học sinh THPT thực sự đăng ký tham gia một khóa học khoa học máy tính có sẵn (Code.org)
- Hơn 215,000 học sinh dự thi AP Computer Science của College Board mỗi năm (College Board)
- Tỷ lệ nữ sinh tham gia AP Computer Science Principles đạt 34.0% (tăng từ mức 20% của môn AP CS A)
- Hơn 104,000 bằng Cử nhân Khoa học Máy tính được cấp hàng năm tại Hoa Kỳ (NCES)
- Số lượng sinh viên đại học theo học ngành CS đã tăng gấp 3.2 lần trong thập kỷ qua (CRA Taulbee Survey)
- 68.0% khoa CS tại các trường đại học hàng đầu áp dụng giới hạn chỉ tiêu hoặc tiêu chuẩn tuyển sinh phụ
- Phụ nữ chỉ nhận được 22.3% số bằng Cử nhân CS tại Mỹ (giảm từ mức 37% năm 1984) (NSF NCSES)
- Nữ giới chiếm 26.0% lực lượng lao động kỹ thuật phần mềm và công nghệ chuyên nghiệp (U.S. BLS)
- 44 bang tại Mỹ báo cáo tình trạng thiếu hụt trầm trọng giáo viên Khoa học Máy tính K-12 được cấp chứng chỉ (CSTA)
- 74.0% giáo viên CS trường trung học chuyển sang từ các môn học khác mà không có bằng CS chính quy
- 82.0% khoa khoa học máy tính các trường đại học tích hợp lập trình cùng AI vào các khóa học nhập môn
1. Tiếp cận ở bậc K-12: Độ phủ 57.5% tại các trường và quy định bắt buộc ở 31 bang
Sự vận động chính sách cấp bang và các sáng kiến đổi mới chương trình học đã mở rộng đáng kể cơ hội tiếp cận công nghệ ở bậc THPT. Code.org và CSTA ghi nhận 57.5% trường THPT công lập tại Mỹ giảng dạy CS nền tảng.
Động lực pháp lý gia tăng: 31 bang bắt buộc chuẩn đầu ra môn CS, tuy nhiên chỉ có 5.9% học sinh đăng ký các lớp học hiện có (Code.org), trong đó các trường nông thôn tụt hậu so với khu vực ngoại ô (50.0% so với 64.0%).
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ trường THPT công lập Mỹ giảng dạy ít nhất một môn Khoa học Máy tính (CS) nền tảng | 57.5% of public high schools (up from 35% in 2018) | Code.org, CSTA & ECEP State of CS Education |
| Số bang tại Mỹ chính thức ban hành chính sách bắt buộc tốt nghiệp môn khoa học máy tính cho học sinh THPT | 31 US states with CS graduation mandates | Code.org Policy Advocacy Coalition Tracker |
| Tỷ lệ học sinh THPT theo học tại các trường có môn khoa học máy tính nhưng không đăng ký môn học | Only 5.9% of high school students actually take CS | Code.org National CS Student Enrollment Data |
| Tỷ lệ trường THPT công lập ở nông thôn vs ngoại ô cung cấp các khóa học khoa học máy tính nền tảng | 50.0% in rural schools vs. 64.0% in suburban schools | CSTA / NCES High School Survey |
Chính sách công nghệ trường học liên kết với school phone ban statistics của chúng tôi. Nguồn: Code.org State of CS Education.
2. Số liệu Advanced Placement (AP): 215.000 thí sinh và sự phát triển của Principles
Sự ra đời của AP Computer Science Principles đã mở rộng sự tham gia của các nhóm học sinh phi truyền thống. College Board ghi nhận hơn 215,000 thí sinh dự thi AP CS mỗi năm.
Mở rộng độ bao phủ nhân khẩu học: Tỷ lệ nữ sinh tăng lên 34.0% ở môn AP CS Principles (so với 20.0% ở môn AP CS A Java truyền thống), trong đó học sinh các nhóm thiểu số chiếm 23.5% tổng số thí sinh.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng số học sinh THPT tham gia các kỳ thi College Board AP Computer Science (AP CS A + Principles) | 215,000+ students annually | College Board AP Program Results |
| Tỷ lệ học sinh nữ tham gia các kỳ thi College Board AP Computer Science Principles | 34.0% female participation (up from 20% in AP CS A) | College Board AP Demographics |
| Tỷ lệ học sinh thuộc các nhóm sắc tộc và chủng tộc thiểu số tham gia các kỳ thi AP CS | 23.5% Black, Hispanic, and Indigenous students | College Board Annual AP Report |
Mức độ thành thạo toán học liên kết với math scores statistics của chúng tôi. Nguồn: College Board AP Program Results.
3. Bùng nổ giáo dục đại học: 104.000 bằng cấp hàng năm và mức tăng 3.2 lần
Nhu cầu theo học ngành công nghệ thông tin đã tạo ra áp lực cơ cấu lịch sử lên đội ngũ giảng viên và cơ sở hạ tầng đại học. Dữ liệu NCES IPEDS xác nhận hơn 104,000 bằng cử nhân CS được cấp hàng năm.
Rào cản về năng lực đào tạo: Khảo sát CRA Taulbee ghi nhận số lượng sinh viên CS tăng gấp 3.2 lần trong thập kỷ qua, buộc 68.0% khoa đại học phải áp dụng mức điểm chuẩn GPA khắt khe và các vòng xét tuyển bổ sung.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số lượng bằng Cử nhân Khoa học Máy tính được cấp hàng năm tại Hoa Kỳ | 104,000+ CS Bachelor’s degrees/year | National Center for Education Statistics (NCES IPEDS) |
| Khảo sát CRA Taulbee: Tăng trưởng số lượng sinh viên đại học ngành CS trong một thập kỷ | 3.2x enrollment surge over 10 years | CRA Taulbee Survey (North American Universities) |
| Tỷ lệ các trường đại học áp dụng giới hạn chỉ tiêu tuyển sinh hoặc xét tuyển phụ cho ngành Khoa học Máy tính | 68.0% of top-tier university CS departments | CRA Department Survey |
Xu hướng tuyển sinh giáo dục đại học liên kết với college enrollment statistics của chúng tôi. Nguồn: CRA Taulbee Survey.
4. Khoảng cách giới tính kéo dài: 22.3% cử nhân nữ và 26% thị phần lao động
Bất chấp sự gia tăng mạnh mẽ về tổng số sinh viên theo học, đại diện giới tính trong ngành công nghệ vẫn mất cân bằng nghiêm trọng. Quỹ Khoa học Quốc gia ghi nhận phụ nữ chỉ chiếm 22.3% số bằng cử nhân CS tại Mỹ.
Tình trạng thiếu đại diện trong lực lượng lao động tiếp diễn: phụ nữ chỉ giữ 26.0% các vai trò công nghệ chuyên nghiệp (U.S. BLS) — thấp hơn nhiều so với mức đỉnh 37.0% năm 1984 —, mặc dù các chương trình mục tiêu (Girls Who Code) giúp tăng ý định học CS đại học lên gấp 2.8 lần.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ phụ nữ nhận bằng Cử nhân Khoa học Máy tính được cấp tại Hoa Kỳ | 22.3% women CS graduates (vs 37% in 1984) | National Science Foundation (NSF NCSES) / NCES |
| Tỷ lệ phụ nữ trong các nghề kỹ thuật phần mềm và công nghệ chuyên nghiệp thuộc lực lượng lao động Mỹ | 26.0% of computing workforce | U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS) |
| Tỷ lệ trường THPT mở các sáng kiến lập trình mục tiêu (Girls Who Code, Black Girls CODE) nhằm thu hẹp khoảng cách | 2.8x higher female CS major intent | Girls Who Code Annual Impact Report |
Các số liệu đa dạng trong lĩnh vực STEM rộng hơn liên kết với women in stem statistics của chúng tôi. Nguồn: National Science Foundation (NSF NCSES).
5. Thiếu hụt nguồn cung giáo viên: Khủng hoảng tại 44 bang và 74% giáo viên trái ngành
Việc mở rộng giáo dục khoa học máy tính K-12 gặp trở ngại lớn do sự cạnh tranh về mức lương với ngành kỹ thuật phần mềm tư nhân. CSTA báo cáo tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng giáo viên CS tại 44 bang của Mỹ.
Điều chuyển nhân sự liên môn: 74.0% giáo viên CS K-12 được chuyển giao từ các bộ môn toán, kinh doanh hoặc khoa học tự nhiên mà không có nền tảng CS chính quy, được hỗ trợ bởi mức kinh phí đào tạo chuyên môn trung bình 4.2 triệu USD mỗi bang.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số bang tại Mỹ đối mặt với tình trạng thiếu giáo viên Khoa học Máy tính được cấp chứng chỉ ở các học khu K-12 | 44 US states report acute CS teacher shortages | Computer Science Teachers Association (CSTA) / NCES |
| Mức kinh phí trung bình phân bổ mỗi bang dành riêng cho đào tạo nâng cao chuyên môn giáo viên CS K-12 | $4.2M average state allocation | Code.org State Policy Report |
| Tỷ lệ giáo viên CS bậc THPT chuyển đổi từ môn học khác (Toán, Kinh doanh, Khoa học) mà không có bằng CS | 74.0% of K-12 CS educators | CSTA National Teacher Survey |
Các chương trình đào tạo lập trình cấp tốc liên kết với coding bootcamp statistics của chúng tôi. Nguồn: Computer Science Teachers Association (CSTA).
6. Tích hợp AI vào chương trình học và thực tế 375.000 cơ hội việc làm
Các trợ lý viết mã AI tạo sinh đã thúc đẩy những điều chỉnh mang tính cơ cấu trong cách giảng dạy các nguyên lý lập trình cơ bản. ACM SIGCSE báo cáo 82.0% khoa CS đại học đã tích hợp các công cụ AI.
Nhu cầu lao động vượt xa nguồn cung: BLS Mỹ dự báo hơn 375,000 việc làm công nghệ mới hàng năm (gấp 3.6 lần số cử nhân CS tốt nghiệp trong nước), trong khi 48.0% học khu K-12 tích hợp kiến thức thuật toán và hiểu biết AI nền tảng (AI4K12).
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ học khu K-12 tích hợp AI tạo sinh và kiến thức thuật toán vào chương trình CS và chương trình chung | 48.0% of US school districts | EdWeek Research Center / AI4K12 |
| Tỷ lệ khoa CS đại học cập nhật các môn nhập môn (CS1/CS2) để kết hợp lập trình đôi cùng AI | 82.0% of university CS programs | ACM Special Interest Group on CS Education (SIGCSE) |
| Dự báo số lượng việc làm công nghệ tuyển mới hàng năm tại nền kinh tế Mỹ (so với ~104 nghìn cử nhân CS trong nước) | 375,000+ annual computing job openings | U.S. Bureau of Labor Statistics (BLS Projections) |
Tóm tắt: Giáo dục Khoa học Máy tính qua các Con số
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn chính |
|---|---|---|
| Trường THPT Mỹ giảng dạy CS nền tảng | 57.5% of schools | Code.org / CSTA / ECEP |
| Số bang quy định CS là điều kiện tốt nghiệp | 31 US states | Code.org Policy Tracker |
| Học sinh THPT thực tế theo học môn CS | Only 5.9% of students | Code.org Enrollment Data |
| Độ phủ CS ở trường nông thôn vs ngoại ô | 50% rural vs 64% suburb | CSTA / NCES Survey |
| Thí sinh dự thi AP Computer Science hàng năm | 215,000+ students | College Board AP Results |
| Tỷ lệ nữ sinh thi AP CS Principles | 34.0% | College Board Demographics |
| Số bằng Cử nhân CS được cấp hàng năm tại Mỹ | 104,000+ degrees | NCES IPEDS Data |
| Mức tăng sinh viên đại học CS trong 10 năm | 3.2x enrollment growth | CRA Taulbee Survey |
| Khoa CS đại học áp dụng giới hạn chỉ tiêu | 68.0% | CRA Department Survey |
| Tỷ lệ nữ sinh nhận bằng Cử nhân CS | 22.3% (down from 37% in 1984) | NSF NCSES / NCES |
| Tỷ lệ nữ giới trong lực lượng lao động công nghệ Mỹ | 26.0% | U.S. BLS Data |
| Số bang báo cáo tình trạng thiếu giáo viên CS | 44 US states | CSTA Teacher Survey |
| Giáo viên CS không có bằng cấp chính quy | 74.0% | CSTA National Survey |
| Chương trình CS tích hợp công cụ lập trình AI | 82.0% | ACM SIGCSE Report |
| Nhu cầu việc làm công nghệ Mỹ hàng năm vs cử nhân | 375k jobs vs 104k grads | U.S. BLS Projections |
Phương pháp và Nguồn dữ liệu
Các số liệu thống kê trong báo cáo này được tổng hợp từ dữ liệu theo dõi chính sách bang và tiếp cận K-12 hàng năm của Code.org, CSTA và ECEP, dữ liệu thi chuẩn hóa quốc gia từ College Board, báo cáo tuyển sinh và cấp bằng đại học từ NCES IPEDS và Hiệp hội Nghiên cứu Máy tính (CRA), cùng các dự báo lao động STEM từ NSF và Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS).
-
Code.org, CSTA & ECEP: State of Computer Science Education: Policy, Access, and Diversity (57.5% độ phủ trường học, 31 bang bắt buộc, 5.9% học sinh đăng ký).
-
College Board: AP Program Results: AP Computer Science A and Principles Demographics (215 nghìn thí sinh dự thi, 34% tỷ lệ nữ tham gia).
-
Computing Research Association (CRA): CRA Taulbee Survey of Computer Science Enrollments and Degrees (tăng trưởng 3.2 lần ở bậc đại học, 68% áp dụng giới hạn chỉ tiêu).
-
National Center for Education Statistics (NCES IPEDS): Degrees in Computer and Information Sciences Awarded (104,000+ bằng cấp hàng năm, xu hướng giới tính).
-
National Science Foundation (NSF NCSES) & BLS: Diversity and STEM: Women, Minorities, and Persons with Disabilities (22.3% cử nhân nữ ngành CS, 26% thị phần lực lượng lao động).
-
ACM SIGCSE & EdWeek Research Center: AI Integration in K-12 and Higher Education Computer Science (82% tích hợp AI tại đại học, 48% phổ cập AI ở K-12).
-
Theo dõi dữ liệu: Thống kê Giáo dục Khoa học Máy tính phản ánh các chương trình đào tạo lập trình và khoa học máy tính nền tảng tại các trường công lập K-12, các kỳ thi AP của College Board và các chương trình cử nhân CS được kiểm định. Các lớp học kỹ năng đánh máy và tin học văn phòng cơ bản không được tính vào đây.
-
Cập nhật lần cuối: Tháng 8 năm 2026. Báo cáo tổng hợp này được cập nhật hàng quý khi các báo cáo State of CS của Code.org, kết quả AP của College Board và khảo sát đại học CRA Taulbee được công bố.