Thương hiệu Mario đã bán được 893.5 triệu bản game trên toàn thế giới kể từ năm 1983, nhiều hơn bất kỳ thương hiệu video game nào khác từng được ghi nhận (Wikipedia, List of best-selling video game franchises). Riêng Mario Kart 8 Deluxe đã tiêu thụ 71.08 triệu bản trên Nintendo Switch, tựa game nội bộ (first-party) bán chạy nhất mọi thời đại của Nintendo tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2026 (Nintendo IR). The Super Mario Bros. Movie thu về 1,360,783,214 đô la trên toàn thế giới vào năm 2023, vẫn là bộ phim chuyển thể từ video game có doanh thu cao nhất từng được thực hiện (Box Office Mojo), và phần tiếp theo ra mắt năm 2026 của phim, The Super Mario Galaxy Movie, đã bổ sung thêm 1.011 tỷ đô la tại phòng vé toàn cầu (Box Office Mojo, qua báo cáo của Deadline). Bài tổng hợp này lấy mọi số liệu từ các công bố quan hệ nhà đầu tư chính thức của Nintendo, sổ sách phòng vé của Box Office Mojo, tổng hợp đánh giá của Rotten Tomatoes, và các trang dữ liệu có nguồn của Wikipedia để phác họa vị thế hiện tại của thương hiệu ông thợ sửa ống nước hơn 40 năm tuổi này.
TL;DR
- Tổng doanh số thương hiệu Mario: 893.5 triệu bản kể từ năm 1983, thương hiệu video game bán chạy nhất từng được ghi nhận (Wikipedia, List of best-selling video game franchises).
- Mario Kart 8 Deluxe: 71.08 triệu bản bán ra trên Switch, tựa game bán chạy nhất mọi thời đại của Nintendo (Nintendo IR, tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2026).
- The Super Mario Bros. Movie (2023): 1,360,783,214 đô la trên toàn thế giới, vẫn là bộ phim chuyển thể từ video game có doanh thu cao nhất từ trước đến nay (Box Office Mojo).
- The Super Mario Galaxy Movie (2026): 1.011 tỷ đô la trên toàn thế giới, bộ phim chuyển thể từ video game có doanh thu cao thứ hai từ trước đến nay (Box Office Mojo, qua Deadline).
- Thương hiệu Mario Kart: 206 triệu bản bán ra qua mười một phiên bản chính, dòng game đua xe bán chạy nhất trong lịch sử (Wikipedia, Mario Kart).
- Phần cứng Nintendo Switch 2: 19.86 triệu máy bán ra trên toàn thế giới tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2026 (Nintendo IR).
- Doanh thu ước tính của toàn bộ thương hiệu Mario: 9.74 tỷ đô la trên các mảng game, phòng vé và sản phẩm giải trí gia đình (Wikipedia, List of highest-grossing media franchises).
- Super Mario Run: 384.4 triệu lượt tải trọn đời nhưng chỉ 96.6 triệu đô la doanh thu, tỷ lệ chuyển đổi trả phí khoảng 3 đến 5 phần trăm (Wikipedia, qua Sensor Tower).
- Mario Kart Tour: hơn 200 triệu lượt tải và hơn 200 triệu đô la doanh thu trong 18 tháng đầu tiên (Wikipedia, qua Sensor Tower).
- Super Nintendo World đã khai trương tại bốn địa điểm trên toàn thế giới kể từ năm 2021, riêng khu vực tại Nhật Bản đã tốn khoảng 351 triệu đô la để xây dựng (Wikipedia, Super Nintendo World).
- Charles Martinet đã lồng tiếng cho Mario trong hơn 100 tựa game suốt 32 năm, từ 1991 đến 2023, và giữ kỷ lục Guinness World Record cho thành tích này (Wikipedia, Charles Martinet).
- The Super Mario Bros. Movie đạt điểm khán giả 95% trên Rotten Tomatoes so với điểm giới phê bình chỉ 59%, một trong những khoảng cách lớn nhất của bất kỳ bom tấn nào năm 2023 (Rotten Tomatoes).
1. Doanh số Toàn thương hiệu và Vị thế Thị trường
Gần 900 triệu bản đưa Mario vào một đẳng cấp riêng: không thương hiệu video game nào khác, không phải Tetris, không phải Pokemon, không phải Call of Duty, sánh được với tổng sản lượng của nó qua hơn bốn thập kỷ. Toàn bộ thương hiệu Mario, trải dài từ Super Mario, Mario Kart, Mario Party và mọi bản spin-off, đã bán được 893.5 triệu bản kể từ năm 1983, tổng số cao nhất của bất kỳ thương hiệu video game nào mà trang theo dõi doanh số của Wikipedia tổng hợp được. Doanh thu lại kể một câu chuyện hơi khác so với sản lượng: ước tính doanh thu thương hiệu 9.74 tỷ đô la của Wikipedia đặt Mario ở vị trí khá xa phía sau các gã khổng lồ về nhượng quyền nhân vật, những thương hiệu có tổng doanh thu chủ yếu dựa vào hàng hóa lưu niệm và công viên giải trí hơn là doanh số phần mềm. Riêng với Mario, game vẫn là nguồn đóng góp chính, chiếm khoảng ba phần tư trong tổng số ước tính đó.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng số bản thương hiệu Mario đã bán (tất cả dòng phụ, kể từ 1983) | 893.5 triệu | Wikipedia, List of best-selling video game franchises |
| Xếp hạng thương hiệu trong số tất cả thương hiệu video game | #1 (bán chạy nhất từ trước đến nay) | Wikipedia, List of best-selling video game franchises |
| Số bản dòng phụ platform Super Mario đã bán (tính đến 2023) | 430+ triệu | Wikipedia, Super Mario |
| Số bản dòng phụ Mario Kart đã bán | 206 triệu | Wikipedia, Mario Kart |
| Số bản dòng phụ Mario Party đã bán | 60 triệu | Wikipedia, List of best-selling video game franchises |
| Doanh thu ước tính toàn thương hiệu (game + phòng vé + giải trí gia đình) | 9.74 tỷ đô la | Wikipedia, List of highest-grossing media franchises |
| Tỷ trọng doanh thu video game trong tổng doanh thu thương hiệu | ~75% (7.33 tỷ đô la) | Wikipedia, List of highest-grossing media franchises |
| Người trưởng thành tại Anh nhận biết thương hiệu Mario (2021) | 91% | Wikipedia, Super Mario |
Lưu ý về số liệu ngoại lệ: con số 60 triệu của Mario Party và 206 triệu của Mario Kart đến từ hai trang Wikipedia khác nhau được cập nhật theo lịch trình khác nhau; tổng số trên trang riêng về Mario Kart là số liệu mới hơn trong hai trang này, vì nó đã tính đến việc Mario Kart World ra mắt vào năm 2025. Để so sánh với một thương hiệu bán chạy hàng đầu khác được xây dựng trên lối chơi nhẹ nhàng, thiên về hệ thống, hãy xem bài tổng hợp thống kê Sims của chúng tôi.
2. Các Tựa Game Mario Bán Chạy Nhất Theo Nền Tảng
Các công bố quan hệ nhà đầu tư chính thức của Nintendo cho ra bức tranh rõ ràng nhất về hiệu suất của từng tựa game, và chúng cho thấy riêng thế hệ Switch đã bán vượt qua toàn bộ các thời kỳ console trước đó cộng lại. 71.08 triệu bản của Mario Kart 8 Deluxe không chỉ khiến nó trở thành tựa game Mario bán chạy nhất từ trước đến nay, mà còn là một trong những video game bán chạy nhất thuộc mọi thể loại trên mọi nền tảng, không cần bàn cãi. Bản gốc Super Mario Bros. trên NES vẫn giữ vững vị trí là con số di sản của thương hiệu: 40.23 triệu bản dưới dạng băng game độc lập, hoặc 58 triệu nếu tính gộp cả các bản phát hành lại như Super Mario All-Stars theo phương pháp tính gộp của Wikipedia.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Mario Kart 8 Deluxe (Switch) | 71.08 triệu | Nintendo IR, Top Selling Title Sales Units |
| Super Mario Odyssey (Switch) | 30.50 triệu | Nintendo IR |
| Super Mario Party (Switch) | 21.32 triệu | Nintendo IR |
| New Super Mario Bros. U Deluxe (Switch) | 18.96 triệu | Nintendo IR |
| Super Mario Bros. Wonder (Switch) | 17.44 triệu | Wikipedia, List of best-selling Nintendo Switch video games |
| Super Mario Bros. (NES, băng game gốc) | 40.23 triệu | Wikipedia, Super Mario |
| New Super Mario Bros. (DS) | 30.80 triệu | Wikipedia, Super Mario |
| New Super Mario Bros. Wii | 30.32 triệu | Wikipedia, Super Mario |
Lưu ý về số liệu ngoại lệ: con số gộp 58 triệu bản tái phát hành của Super Mario Bros. xếp nó ở vị trí thứ 10 trong danh sách List of best-selling video games tổng thể của Wikipedia, một con số mà hầu hết công bố của Nintendo IR không báo cáo thành một dòng gộp duy nhất. Để xem số liệu của một thương hiệu bom tấn khác vốn sinh ra trên Switch so sánh ra sao, hãy xem bài tổng hợp thống kê Monster Hunter của chúng tôi.
3. Mario Kart: Thương Hiệu Game Đua Xe Bán Chạy Nhất Từ Trước Đến Nay
Các game đua xe hiếm khi đạt được quy mô của Mario Kart, và dòng game này đã dành ba thập kỷ để bỏ xa mọi đối thủ trong cùng thể loại. Mười một phiên bản chính của Mario Kart đã bán được tổng cộng 206 triệu bản, khiến nó trở thành thương hiệu game đua xe bán chạy nhất trong lịch sử, theo trang theo dõi số liệu của Wikipedia. Đợt ra mắt tại Nhật Bản của Mario Kart World càng khẳng định tốc độ bán hàng nhanh chóng của phiên bản mới nhất này: 782,566 bản vật lý được bán ra trong bốn ngày đầu tiên tại đó, khởi đầu nhanh nhất từ trước đến nay của thương hiệu tại thị trường này. Hiệu suất tại Mỹ của Mario Kart 8 Deluxe cũng dồn mạnh vào giai đoạn đầu tương tự, với 459,000 bản bán ra chỉ trong một ngày ra mắt.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng doanh số thương hiệu Mario Kart (11 game chính) | 206 triệu | Wikipedia, Mario Kart |
| Mario Kart 8 Deluxe (Switch) | 71.08 triệu | Nintendo IR |
| Mario Kart 8 + Deluxe gộp (Wii U + Switch) | ~79.5 triệu (video game bán chạy thứ 5 mọi thời đại) | Wikipedia, List of best-selling video games |
| Mario Kart World (Switch 2) | 14.70 triệu | Nintendo IR |
| Mario Kart Wii | 37.38 triệu | Wikipedia, Mario Kart |
| Mario Kart DS | 23.60 triệu | Wikipedia, Mario Kart |
| Mario Kart 7 (3DS) | 18.99 triệu | Nintendo IR, 3DS Top Selling Titles |
| Mario Kart 8 (Wii U, bản độc lập) | 8.46 triệu | Nintendo IR, Wii U Top Selling Titles |
Lưu ý về số liệu ngoại lệ: con số 782,566 bản vật lý trong bốn ngày tại Nhật Bản của Mario Kart World và con số 459,000 bản trong một ngày tại Mỹ của Mario Kart 8 Deluxe chỉ là ảnh chụp nhanh trong giai đoạn ra mắt chứ không phải tổng số trọn đời, được trích dẫn ở đây để cho thấy doanh số Mario Kart thường dồn mạnh vào thời điểm phát hành như thế nào.
4. Các Bộ Phim Super Mario: Kỷ Lục Phòng Vé
Hai bộ phim, hai lần vượt mốc tỷ đô riêng biệt: không thương hiệu video game nào khác từng làm được điều đó dù chỉ một lần, và Mario giờ đây đã làm được điều này qua hai lần ra rạp liên tiếp cách nhau ba năm. Tổng doanh thu 1,360,783,214 đô la trên toàn thế giới của The Super Mario Bros. Movie vẫn là bộ phim chuyển thể từ video game có doanh thu cao nhất từng được thực hiện, ngay cả sau khi phần tiếp theo của nó cũng đạt mốc tỷ đô vào năm 2026 (Box Office Mojo). The Super Mario Galaxy Movie vượt mốc 1 tỷ đô la trên toàn thế giới vào ngày 7 tháng 6 năm 2026, nhanh hơn hầu hết các bom tấn hoạt hình khác, và cuối tuần mở màn toàn cầu 372.6 triệu đô la của phim trên 80 thị trường là cuối tuần mở màn lớn nhất trong số các phim ra mắt năm 2026. Đánh giá của giới chuyên môn với thương hiệu này vẫn phân hóa một cách kỳ lạ: phim đầu tiên đạt 59% trên Tomatometer của giới phê bình trên Rotten Tomatoes so với điểm khán giả 95% từ hơn 10,000 lượt đánh giá đã xác minh, một trong những khoảng cách giữa giới phê bình và khán giả lớn nhất của bất kỳ phim hãng nào năm 2023.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Ngân sách The Super Mario Bros. Movie (2023) | 100 triệu đô la | Box Office Mojo |
| Doanh thu toàn cầu The Super Mario Bros. Movie | 1,360,783,214 đô la | Box Office Mojo |
| Doanh thu nội địa The Super Mario Bros. Movie | 574,934,330 đô la | Box Office Mojo |
| Cuối tuần mở màn The Super Mario Bros. Movie (nội địa, 3 ngày) | 146,361,865 đô la | Box Office Mojo |
| Ngân sách The Super Mario Galaxy Movie (2026) | 110 triệu đô la | Wikipedia, The Super Mario Galaxy Movie |
| Doanh thu toàn cầu The Super Mario Galaxy Movie | 1.011 tỷ đô la | Wikipedia, qua báo cáo của Deadline |
| Doanh thu nội địa The Super Mario Galaxy Movie | 430 triệu đô la | Wikipedia, qua báo cáo của Deadline |
| Cuối tuần mở màn toàn cầu The Super Mario Galaxy Movie (80 thị trường) | 372.6 triệu đô la | Wikipedia, qua báo cáo của Deadline |
Lưu ý về số liệu ngoại lệ: Deadline ước tính lợi nhuận ròng của bộ phim đầu tiên vào khoảng 559 triệu đô la, xếp nó là bom tấn có giá trị nhất một mình trong năm 2023, và bộ phim ghi nhận 80 triệu lượt xem trên Netflix từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2024, tựa phim được xem nhiều thứ tư trong nửa năm đó (Wikipedia, The Super Mario Bros. Movie). Người hâm mộ tái hiện lại các câu thoại trong phim của Mario và Luigi cho video chế hoặc lồng tiếng fan-made thường tìm đến phần mềm nhân bản giọng nói thời gian thực thay vì bắt chước cách nói của Chris Pratt hay Charles Martinet bằng tai.
5. Mario Trên Di Động: Super Mario Run và Mario Kart Tour
Hai tựa game di động Mario của Nintendo áp dụng hai hướng tiếp cận trái ngược nhau về kiếm tiền, và khoảng cách giữa lượt tải và doanh thu giữa chúng cho thấy chính xác lý do tại sao. Mô hình mở khóa trả phí một lần của Super Mario Run thu hút 384.4 triệu lượt tải trọn đời nhưng chỉ chuyển đổi được 3 đến 5 phần trăm người chơi thành người trả tiền, khiến tổng doanh thu chỉ dừng ở 96.6 triệu đô la, tựa game di động có doanh thu cao thứ năm của Nintendo nói chung. Mario Kart Tour, được xây dựng theo mô hình free-to-play ngay từ đầu, đã kiếm được nhiều hơn tổng doanh thu nhiều năm của Super Mario Run chỉ trong khoảng tháng đầu tiên, thu về 37.4 triệu đô la chỉ trong 30 ngày đầu với 123.9 triệu lượt tải.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Lượt tải ngày đầu tiên của Super Mario Run (15/12/2016) | 2.85 triệu | Wikipedia, Super Mario Run |
| Lượt tải tuần đầu tiên của Super Mario Run | 50+ triệu | Wikipedia, Super Mario Run |
| Lượt tải trọn đời của Super Mario Run (mốc 2025) | 384.4 triệu | Wikipedia, Super Mario Run |
| Doanh thu trọn đời của Super Mario Run (mốc 2025) | 96.6 triệu đô la | Wikipedia, Super Mario Run |
| Lượt tải tuần đầu tiên của Mario Kart Tour | 90.1 triệu | Wikipedia, Mario Kart Tour, qua Sensor Tower |
| Lượt tải / doanh thu trọn đời của Mario Kart Tour (mốc tháng 4/2021) | 200+ triệu lượt tải, 200+ triệu đô la doanh thu | Wikipedia, Mario Kart Tour, qua Sensor Tower |
Lưu ý: số liệu lượt tải và doanh thu trọn đời của Mario Kart Tour tính đến mốc tháng 4 năm 2021, tổng số công bố công khai gần nhất; kể từ đó, cả Nintendo lẫn Sensor Tower đều chưa công bố số liệu lũy kế cập nhật nào.
6. Ngoài Game: Công Viên Giải Trí, Lồng Tiếng và Văn Hóa
Sức lan tỏa của Mario ngoài màn ảnh đã mở rộng nhanh chóng trong năm năm qua, với bốn khu công viên giải trí thực tế khai trương trên ba châu lục và một hành trình lồng tiếng kéo dài ba thập kỷ cuối cùng cũng chuyển giao cho một người thể hiện mới. Universal đã khai trương Super Nintendo World tại bốn địa điểm kể từ tháng 3 năm 2021, khởi đầu với khoản đầu tư khoảng 351 triệu đô la riêng cho khu vực gốc tại Osaka. Về mặt lồng tiếng, hành trình 32 năm của Charles Martinet trong vai Mario, từ 1991 đến 2023 qua hơn 100 tựa game, đã mang về cho ông kỷ lục Guinness World Record cho số vai lồng tiếng video game nhiều nhất do một người thể hiện cho một nhân vật; Kevin Afghani đã lồng tiếng cho Mario và Luigi trong game kể từ Super Mario Bros. Wonder (2023), trong khi Chris Pratt lồng tiếng cho Mario trong cả hai bộ phim hoạt hình.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Khoản đầu tư xây dựng Super Nintendo World tại Nhật Bản | ~40 tỷ yên (~351 triệu đô la) | Wikipedia, Super Nintendo World |
| Ngày khai trương khu vực Universal Studios Japan (Osaka) | 18 tháng 3 năm 2021 | Wikipedia, Super Nintendo World |
| Ngày khai trương khu vực Universal Studios Hollywood | 17 tháng 2 năm 2023 | Wikipedia, Super Nintendo World |
| Ngày khai trương khu vực Universal Epic Universe (Orlando) | 22 tháng 5 năm 2025 | Wikipedia, Super Nintendo World |
| Số năm Charles Martinet lồng tiếng cho Mario | 32 năm (1991-2023) qua hơn 100 tựa game | Wikipedia, Charles Martinet |
| Kỷ lục Guinness World Record của Charles Martinet | Số vai lồng tiếng video game nhiều nhất do một người thể hiện, cho một nhân vật | Wikipedia, Charles Martinet, qua Guinness World Records |
Các streamer xây dựng soundboard xoay quanh hơn ba thập kỷ những câu nói cửa miệng của Mario, từ “Wahoo!” đến “It’s-a me, Mario!”, thường sử dụng các công cụ như hiệu ứng giọng nói cho streamer của VoxBooster để kích hoạt các câu thoại theo phong cách nhân vật trực tiếp thay vì cắt ghép âm thanh thủ công.
Tổng Kết: Super Mario Qua Các Con Số
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng số bản thương hiệu Mario đã bán (kể từ 1983) | 893.5 triệu | Wikipedia, List of best-selling video game franchises |
| Số bản dòng phụ platform Super Mario đã bán | 430+ triệu | Wikipedia, Super Mario |
| Số bản dòng phụ Mario Kart đã bán | 206 triệu | Wikipedia, Mario Kart |
| Số bản dòng phụ Mario Party đã bán | 60 triệu | Wikipedia, List of best-selling video game franchises |
| Doanh thu ước tính toàn thương hiệu | 9.74 tỷ đô la | Wikipedia, List of highest-grossing media franchises |
| Doanh số Mario Kart 8 Deluxe (Switch) | 71.08 triệu | Nintendo IR |
| Doanh số Super Mario Odyssey (Switch) | 30.50 triệu | Nintendo IR |
| Doanh số Super Mario Bros. (NES), băng game độc lập | 40.23 triệu | Wikipedia, Super Mario |
| Doanh số Mario Kart World (Switch 2) | 14.70 triệu | Nintendo IR |
| Số máy Nintendo Switch 2 đã bán (tính đến 31/3/2026) | 19.86 triệu | Nintendo IR |
| Số máy Nintendo Switch đã bán (trọn đời) | 155.92 triệu | Nintendo IR |
| Doanh thu toàn cầu The Super Mario Bros. Movie (2023) | 1,360,783,214 đô la | Box Office Mojo |
| Doanh thu toàn cầu The Super Mario Galaxy Movie (2026) | 1.011 tỷ đô la | Box Office Mojo, qua Deadline |
| Điểm giới phê bình / khán giả trên Rotten Tomatoes của The Super Mario Bros. Movie | 59% / 95% | Rotten Tomatoes |
| Lượt tải / doanh thu trọn đời của Super Mario Run | 384.4 triệu / 96.6 triệu đô la | Wikipedia, Super Mario Run |
| Lượt tải / doanh thu trọn đời của Mario Kart Tour (tháng 4/2021) | 200+ triệu / 200+ triệu đô la | Wikipedia, Mario Kart Tour |
| Khoản đầu tư Super Nintendo World tại Nhật Bản | ~351 triệu đô la | Wikipedia, Super Nintendo World |
| Số năm Charles Martinet lồng tiếng cho Mario | 32 năm, hơn 100 tựa game | Wikipedia, Charles Martinet |
| Mức độ nhận biết thương hiệu Mario ở người trưởng thành tại Anh | 91% | Wikipedia, Super Mario |
Phương Pháp Luận và Nguồn
Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các công bố doanh số phần mềm chính thức của bộ phận quan hệ nhà đầu tư Nintendo, sổ sách phòng vé của Box Office Mojo, tổng hợp đánh giá của Rotten Tomatoes, và các trang theo dõi dữ liệu có nguồn của Wikipedia, đối chiếu chéo các số liệu trùng lặp giữa hai nguồn trở lên khi có thể, và đánh dấu bất kỳ chỉ số nào không được cập nhật trong ba năm gần đây nhất là số liệu mới nhất hiện có.
- Nintendo IR, Top Selling Title Sales Units (index)
- Nintendo IR, Nintendo Switch Top Selling Titles
- Nintendo IR, Nintendo 3DS Top Selling Titles
- Nintendo IR, Wii U Top Selling Titles
- Nintendo IR, Dedicated Video Game Platform Hardware and Software Sales
- Box Office Mojo, The Super Mario Bros. Movie
- Rotten Tomatoes, The Super Mario Bros. Movie
- Wikipedia, Super Mario
- Wikipedia, List of best-selling video game franchises
- Wikipedia, List of best-selling video games
- Wikipedia, List of best-selling Nintendo Switch video games
- Wikipedia, List of highest-grossing media franchises
- Wikipedia, Mario Kart
- Wikipedia, The Super Mario Bros. Movie
- Wikipedia, The Super Mario Galaxy Movie
- Wikipedia, Super Nintendo World
- Wikipedia, Mario Kart Tour
- Wikipedia, Super Mario Run
- Wikipedia, Charles Martinet
Theo dõi dữ liệu: Nintendo cập nhật công bố Top Selling Title Sales Units theo quý cùng với lịch công bố kết quả kinh doanh, với đợt cập nhật tiếp theo dự kiến bao gồm Q2 FY2027; Box Office Mojo và Rotten Tomatoes cập nhật số liệu phòng vé và đánh giá liên tục; các trang theo dõi doanh số của Wikipedia thường được chỉnh sửa trong vòng vài tuần sau mỗi lần Nintendo IR công bố dữ liệu mới.
Cập nhật lần cuối: ngày 24 tháng 7 năm 2026. Chúng tôi xem xét và cập nhật trang này hàng quý khi có dữ liệu mới được công bố.