Live Nation Entertainment đã thu về doanh thu kỷ lục 25.2 tỷ đô la vào năm 2025 và kết nối 159 triệu người hâm mộ với hơn 55,000 sự kiện (Live Nation Entertainment, FY2025 Results). Nền kinh tế tour diễn, được đo lường qua Top 100 tour của Pollstar, đã thu về 8.9 tỷ đô la trên toàn thế giới, giảm 6.1 phần trăm so với kỷ lục năm 2024 nhưng cao hơn 60.8 phần trăm so với năm 2019 (Pollstar, 2025 Year-End Business Analysis). Giá vé hòa nhạc trung bình cho các tour này ổn định ở mức 132.62 đô la, mức cao thứ hai từng ghi nhận, trong khi riêng vé sân vận động tăng vọt 18.3 phần trăm lên 216.13 đô la (Pollstar, 2025 Year-End). Các ước tính thị trường toàn cầu cho năm 2026 dao động từ khoảng 41 tỷ đô la đến 54.5 tỷ đô la tùy theo phương pháp luận (Mordor Intelligence; Econ Market Research). Bài phân tích này tổng hợp dữ liệu từ Pollstar, Live Nation Entertainment, UK Music, Tổ chức Y tế Thế giới và 17 nguồn chính khác; doanh thu nhạc thu âm và streaming được đề cập riêng trong bài tổng hợp thống kê ngành công nghiệp âm nhạc của chúng tôi, trong khi báo cáo này nói về khía cạnh tour diễn của ngành.
Tóm Tắt
- Live Nation đạt doanh thu kỷ lục năm 2025 là 25.2 tỷ đô la, tăng 9 phần trăm so với cùng kỳ năm trước (Live Nation Entertainment, FY2025 Results).
- Live Nation đã kết nối 159 triệu người hâm mộ với hơn 11,000 nghệ sĩ tại 55,000 sự kiện vào năm 2025 (Live Nation Entertainment, 10-K FY2025).
- Top 100 tour của Pollstar thu về 8.9 tỷ đô la trên toàn thế giới, giảm 6.1 phần trăm nhưng tăng 60.8 phần trăm so với năm 2019 (Pollstar, 2025 Year-End).
- Số lượng khán giả trung bình đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại là 19,104 vé mỗi buổi diễn đối với Top 100 (Pollstar, 2025 Year-End).
- Vé trung bình của Top 100 có giá 132.62 đô la; vé sân vận động trung bình 216.13 đô la, tăng 18.3 phần trăm (Pollstar, 2025 Year-End).
- Thị trường nhạc sống toàn cầu được định giá gần 54.53 tỷ đô la cho năm 2026, theo một dự báo hàng đầu (Mordor Intelligence).
- Cowboy Carter của Beyonce là tour số 1 năm 2025 với 407.6 triệu đô la; Eras của Taylor Swift vẫn giữ kỷ lục mọi thời đại với 2.077 tỷ đô la (Pollstar; Variety, 2024).
- Gen Z chi trung bình 101 đô la cho nhạc sống trong quý 1 năm 2025, vượt qua mức 94 đô la của millennials (Luminate, U.S. Music 360).
- Đóng góp kinh tế của ngành âm nhạc Anh đạt mức kỷ lục 8 tỷ bảng GVA với 220,000 việc làm vào năm 2024 (UK Music, This Is Music 2025).
- Ba mươi địa điểm nhạc cơ sở tại Anh đã đóng cửa vào năm 2025 và hơn một nửa không có lợi nhuận (Music Venue Trust, 2025 Annual Report).
- Các buổi hòa nhạc ở mức 110-120 dB; WHO ước tính 1.1 tỷ người trẻ có nguy cơ từ âm thanh giải trí (World Health Organization).
- Phí vé thị trường sơ cấp trung bình chiếm 28.65 phần trăm giá trị danh nghĩa trong một mẫu tại New York (NITO, NY Ticket Fees Report 2025).
1. Quy Mô Thị Trường: Ngành Công Nghiệp Nhạc Sống Đã Lớn Đến Mức Nào
Các dự báo về thị trường nhạc sống chênh lệch hơn 13 tỷ đô la chỉ riêng cho năm 2026, chủ yếu do việc một báo cáo có tính đến các lễ hội, hoạt động địa điểm và tài trợ hay chỉ tính vé. Dự báo tăng trưởng lạc quan nhất, từ Technavio, cho rằng thị trường sẽ bổ sung thêm 21.19 tỷ đô la từ 2025 đến 2030 với CAGR 11.8 phần trăm (Technavio), trong khi Mordor Intelligence mô hình hóa một lộ trình ổn định hơn ở mức 5.84 phần trăm. Hãy đọc theo khoảng dao động, không phải một ước tính điểm duy nhất. Bán vé vẫn là động lực chính, chiếm khoảng 69 phần trăm giá trị thị trường.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thị trường nhạc sống toàn cầu, ước tính 2026 | USD 54.53B, reaching USD 72.44B by 2031 (CAGR 5.84%) | Mordor Intelligence |
| Thị trường nhạc sống toàn cầu, ước tính thay thế | USD 40.95B (2026), USD 67.1B by 2035 (CAGR 5.6%) | Econ Market Research |
| Thị trường nhạc sống Mỹ, ước tính 2026 | USD 19.7B, reaching USD 26.93B by 2031 (CAGR 6.45%) | Mordor Intelligence |
| Tăng trưởng thị trường gia tăng, 2025-2030 | +USD 21.19B (CAGR 11.8%) | Technavio |
| Tỷ trọng doanh số vé trong thị trường nhạc sống, 2025 | 69.12% | Mordor Intelligence |
| Tổng doanh thu Live Nation, 2025 | USD 25.2B (+9% YoY) | Live Nation Entertainment, FY2025 |
Ghi chú về sự khác biệt: khi đối chiếu bốn công ty, con số toàn cầu năm 2026 nằm trong khoảng khoảng 41 tỷ đến 54.5 tỷ đô la; khoảng cách chủ yếu do phạm vi, không phải bất đồng về xu hướng, vốn đang tăng ở mọi mô hình.
2. Nền Kinh Tế Tour Diễn: Doanh Thu, Buổi Diễn và Sự Hạ Nhiệt Năm 2025
Sau một năm 2024 kỷ lục, 2025 là, theo lời của chính Pollstar, một sự “trở về Trái Đất”: tổng doanh thu và số lượng vé giảm, nhưng kinh tế tính theo từng buổi diễn đạt mức cao kỷ lục mọi thời đại, với Top 100 đạt mức trung bình kỷ lục 19,104 vé mỗi đêm, tăng 11.9 phần trăm (Pollstar, 2025 Year-End). Nói một cách đơn giản, có ít mega-tour hơn so với đỉnh cao Swift-và-Beyonce, nhưng những tour diễn ra lại lớn hơn. Các con số riêng của Live Nation xác nhận nhu cầu nền tảng: phân khúc hòa nhạc của họ tăng trưởng 10 phần trăm ngay cả khi bảng xếp hạng nổi bật có phần suy giảm.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Doanh thu toàn cầu của các tour Top 100, 2025 | USD 8.9B (-6.1% YoY) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Vé bán ra của các tour Top 100, 2025 | 67.3M (-3.7% YoY) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Doanh thu Top 100 so với 2019 (trước đại dịch) | +60.8% | Pollstar, 2025 Year-End |
| Vé trung bình mỗi buổi diễn, Top 100 | 19,104 (all-time high, +11.9%) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Doanh thu phân khúc hòa nhạc của Live Nation, 2025 | USD 20.9B (+10% YoY) | Live Nation Entertainment, FY2025 |
| Người hâm mộ và sự kiện Live Nation, 2025 | 159M fans across 55,000 events | Live Nation Entertainment, FY2025 |
| Người hâm mộ Live Nation tại các địa điểm được vận hành, 2025 | 65M (+8% YoY) | Live Nation Entertainment, FY2025 |
Ghi chú bối cảnh: lần đầu tiên vào năm 2025, số người hâm mộ tham dự các buổi hòa nhạc của Live Nation bên ngoài Hoa Kỳ nhiều hơn bên trong, và doanh số bán vé đầu năm 2026 đã cho thấy mức tăng trưởng hai chữ số với 67 triệu người hâm mộ (Live Nation Entertainment, FY2025).
3. Giá Vé và Phí: Sân Vận Động Tăng, Địa Điểm Nhỏ Bị Ép
Mức trung bình nổi bật giảm, nhưng điều đó che giấu một sự phân hóa ngày càng lớn: vé sân vận động tăng 18.3 phần trăm lên 216.13 đô la trong khi mức trung bình chung giảm xuống 132.62 đô la (Pollstar, 2025 Year-End). Sau đó là các loại phí. Một phân tích tại New York về vé thị trường sơ cấp và bán lại phát hiện rằng người mua phải trả cao hơn nhiều so với giá trị danh nghĩa trước khi họ đến được cửa soát vé (NITO, NY Ticket Fees Report 2025). Mức phụ phí sân vận động và gánh nặng phí là lý do khiến khả năng chi trả cảm nhận được tiếp tục giảm ngay cả trong những năm giá trung bình không giảm.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Vé hòa nhạc trung bình, Top 100, 2025 | USD 132.62 (-2.4% from USD 135.92) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Vé sân vận động trung bình, 2025 | USD 216.13 (+18.3% YoY) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Vé trung bình, địa điểm sức chứa 750 trở xuống, 2025 | USD 34.74 (+11.1% YoY) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Phí thị trường sơ cấp tính theo tỷ trọng giá trị danh nghĩa | 28.65% average | NITO, NY Ticket Fees Report 2025 |
| Phí thị trường thứ cấp (SeatGeek, StubHub, Vivid) | 38.95% average | NITO, NY Ticket Fees Report 2025 |
| Thị phần của Ticketmaster trên thị trường thứ cấp | ~33% | Yale Thurman Arnold Project |
| Thị trường vé thứ cấp toàn cầu, 2023 | USD 2.85B (~10% CAGR) | American Consumer Institute |
Ghi chú ngoại lệ: Live Nation cho biết doanh thu từ phí bán lại vé hòa nhạc chiếm chưa đến 2 phần trăm tổng doanh thu, một lời nhắc rằng tranh cãi về bán lại nổi bật trên các tiêu đề nhiều hơn là trong báo cáo tài chính của họ.
4. Các Tour Diễn Bom Tấn: Ai Thu Về Bao Nhiêu
Đỉnh của bảng xếp hạng là một thế độc quyền của các siêu sao: Cowboy Carter Tour của Beyonce dẫn đầu năm 2025 với 407.6 triệu đô la, nhỉnh hơn một chút so với Oasis với 405.4 triệu đô la, và hai tour này được phân biệt bởi chiến lược định giá nhiều hơn là nhu cầu (Pollstar, 2025 Year-End). Beyonce đạt trung bình 255.36 đô la mỗi vé tại chín địa điểm; Oasis bán được nhiều vé hơn với giá 181.93 đô la mỗi vé. Không có tour diễn nào năm 2025 tiến gần đến giới hạn do Eras Tour của Taylor Swift thiết lập, chuyến lưu diễn hai năm của cô đã viết lại mọi kỷ lục tour diễn.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tour số 1 năm 2025: Beyonce, Cowboy Carter | USD 407.6M gross, USD 255.36 avg ticket | Pollstar, 2025 Year-End |
| Tour số 2 năm 2025: Oasis, Live ‘25 | USD 405.4M gross, USD 181.93 avg ticket | Pollstar, 2025 Year-End |
| Tour số 3 năm 2025: Coldplay (chặng 2025) | USD 390.5M; USD 1.52B cumulative since 2022 | IQ Magazine |
| Tour số 4 năm 2025: Kendrick Lamar và SZA | USD 358M gross | IQ Magazine |
| Kỷ lục mọi thời đại: Taylor Swift, Eras Tour | USD 2.077B, 10.168M attendance, 149 shows | Variety, 2024 |
| Eras Tour giá trị danh nghĩa so với trung bình bán lại | USD 204 face / USD 1,652 resale average | Variety, 2024 |
Đánh dấu: các con số của Eras Tour là tổng số liệu gần nhất của một chuyến lưu diễn hoàn chỉnh (2023-2024) và vẫn là chuẩn mực của ngành; ước tính riêng của Pollstar còn cao hơn, khoảng 2.2 tỷ đô la từ 10.055 triệu vé.
5. Địa Điểm và Lễ Hội: Sphere, Sân Vận Động và Vòng Lưu Diễn
Các công trình biểu diễn được xây dựng riêng đang định hình lại bản đồ địa điểm: Sphere ở Las Vegas thu về 186.8 triệu đô la trong nửa đầu năm 2025 từ 775,664 vé, vượt qua Madison Square Garden hơn 88 triệu đô la (Pollstar, 2025 Mid-Year Boxoffice). Các sân vận động, kể cả các địa điểm thuộc trường đại học, đã thúc đẩy các kỷ lục của năm, và tầng lớp lễ hội tiếp tục tăng trưởng từ một nền tảng nhỏ hơn nhiều. Các con số về tác động kinh tế của lễ hội là ước tính do đơn vị tổ chức báo cáo và nên được đọc mang tính định hướng.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Doanh thu Sphere (Las Vegas), nửa đầu 2025 | USD 186.8M from 775,664 tickets | Pollstar, 2025 Mid-Year |
| Estadio GNP Seguros (Mexico City), sân vận động số 1 | USD 177.7M, 1,916,627 tickets (through Q2) | Pollstar, 2025 Mid-Year |
| Buổi hòa nhạc độc lập lớn nhất nước Mỹ, 2025 | 112,408 (Zach Bryan, Michigan Stadium) | Pollstar / event organizers |
| Coachella 2025 (ước tính) | ~750,000 attendees, USD 100M+ ticket sales | Festival reporting (estimate) |
| Sức chứa tại chỗ Glastonbury 2025 | 200,000 | Festival reporting |
| Thị trường lễ hội âm nhạc toàn cầu, 2026 | USD 3.55B (from USD 3.02B in 2025) | The Business Research Company |
| Tác động kinh tế Primavera Sound 2025 (ước tính) | EUR 300M to Barcelona | Festival reporting (estimate) |
Ghi chú bối cảnh: lượng khán giả trên toàn thế giới vượt quá 76 triệu tại các địa điểm xuất hiện trong bảng xếp hạng cuối năm của Pollstar, và các sân vận động đại học lần đầu tiên lọt vào bảng xếp hạng hàng đầu vào năm 2025.
6. Khán Giả: Gen Z, Funflation và Hành Vi Chi Tiêu
Câu chuyện về nhu cầu của thập kỷ mang tính thế hệ: Gen Z đã vượt qua millennials để trở thành nhóm chi tiêu nhiều nhất cho nhạc sống tại Mỹ, trung bình 101 đô la mỗi người trong quý 1 năm 2025 so với 94 đô la (Luminate, U.S. Music 360). Họ cũng là nhóm chịu áp lực tài chính nhiều nhất: một tỷ lệ lớn thừa nhận chi tiêu quá mức, mặc dù sự phản kháng với giá cả đang giảm dần theo từng năm. Đây là cốt lõi hành vi của funflation, xu hướng trả giá cao cho trải nghiệm ngay cả khi ngân sách bị thắt chặt (CNBC; Deloitte).
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Chi tiêu nhạc sống trung bình của Gen Z, Q1 2025 | USD 101 (vs USD 94 for millennials) | Luminate, U.S. Music 360 |
| Chi tiêu vé trung bình của Gen Z, Q3 2025 | USD 128.46 (+34% over six years) | Music Times (Luminate data) |
| Gen Z tham dự hai buổi hòa nhạc trở lên mỗi năm | Up from 29% (Q1 2024) to 37% (Q1 2026) | Luminate, U.S. Music 360 |
| Khán giả hòa nhạc Gen Z chi tiêu quá mức | 86% (fear of missing out cited most) | 2025 Gen Z concertgoer survey (n=1,000) |
| Gen Z bị nản lòng bởi giá vé | 57% in 2025 (down from 75% in 2024) | CivicScience |
| Người tiêu dùng bỏ qua một sự kiện mong muốn vì chi phí | ~60% | Deloitte, Digital Media Trends |
| Người trưởng thành 18-29 tuổi kỳ vọng tham dự một buổi hòa nhạc mùa hè | ~73% | eMarketer |
Ghi chú bối cảnh: những người hâm mộ lấp đầy các đấu trường cũng là những người thúc đẩy các hình thức tham gia liên quan; xem các bài tổng hợp thống kê ngành công nghiệp karaoke và thống kê streaming âm nhạc của chúng tôi để biết cách nghe nhạc trực tiếp và tại nhà tương tác với nhau.
7. Con Người, Nền Tảng Cơ Sở và Âm Lượng
Đỉnh của thị trường đang bùng nổ trong khi đáy của kim tự tháp đang chịu áp lực: ngành âm nhạc Anh đạt mức đóng góp kinh tế kỷ lục 8 tỷ bảng vào năm 2024, nhưng hơn một nửa các địa điểm nhạc cơ sở tại Anh không có lợi nhuận vào năm 2025 (UK Music, This Is Music 2025; Music Venue Trust). Lực lượng lao động chuyên nghiệp nhỏ và được trả lương thấp so với doanh thu ở đỉnh. Và bản thân sản phẩm mang theo một cảnh báo về sức khỏe: mức âm thanh của buổi hòa nhạc thường xuyên vượt quá ngưỡng an toàn, theo hướng dẫn của WHO và CDC dưới đây.
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| GVA ngành âm nhạc Anh, 2024 | Record 8 billion pounds (+5% YoY) | UK Music, This Is Music 2025 |
| Việc làm ngành âm nhạc Anh, 2024 | 220,000 full-time equivalent jobs (+2%) | UK Music, This Is Music 2025 |
| Địa điểm nhạc cơ sở tại Anh đóng cửa vĩnh viễn, 2025 | 30 (net loss of 9) | Music Venue Trust, 2025 Annual Report |
| Địa điểm nhạc cơ sở tại Anh không có lợi nhuận, 2025 | More than half; 76.6M pounds sector revenue | Music Venue Trust, 2025 Annual Report |
| Nhạc sĩ và ca sĩ được thuê tại Mỹ, 2024 | ~106,000 (median hourly USD 42.45) | US BLS / Data USA |
| Mức âm thanh điển hình của buổi hòa nhạc | 110-120 dB | World Health Organization |
| Người trẻ có nguy cơ từ âm thanh giải trí | 1.1 billion (~40% exposed at venues) | World Health Organization |
Ghi chú sức khỏe (mang tính thực tế, không phải lời khuyên y tế): WHO và CDC đặt mức phơi nhiễm an toàn ở 85 dB trong tám giờ hoặc 100 dB trong 15 phút (CDC, MMWR 2023). Để biết thêm dữ liệu rộng hơn về sự phơi nhiễm và bảo vệ, xem bài tổng hợp thống kê bảo vệ thính giác của chúng tôi.
Tóm Tắt: Ngành Công Nghiệp Nhạc Sống Qua Các Con Số
| Chỉ Số | Giá Trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tổng doanh thu Live Nation, 2025 | USD 25.2B (+9% YoY) | Live Nation Entertainment, FY2025 |
| Doanh thu hòa nhạc Live Nation, 2025 | USD 20.9B (+10% YoY) | Live Nation Entertainment, FY2025 |
| Người hâm mộ Live Nation, 2025 | 159M across 55,000 events | Live Nation Entertainment, FY2025 |
| Thị trường nhạc sống toàn cầu, 2026 | USD 54.53B (Mordor) to USD 40.95B (Econ) | Mordor Intelligence; Econ Market Research |
| Thị trường nhạc sống Mỹ, 2026 | USD 19.7B | Mordor Intelligence |
| Doanh thu các tour Top 100, 2025 | USD 8.9B (-6.1%, +60.8% vs 2019) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Thị phần của Ticketmaster trên thị trường thứ cấp | ~33% | Yale Thurman Arnold Project |
| Vé trung bình mỗi buổi diễn, Top 100 | 19,104 (record high) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Giá vé trung bình Top 100, 2025 | USD 132.62 (-2.4%) | Pollstar, 2025 Year-End |
| Chi tiêu vé của Gen Z, Q3 2025 | USD 128.46 (+34% over six years) | Luminate / Music Times |
| Tour số 1 năm 2025 (Beyonce) | USD 407.6M | Pollstar, 2025 Year-End |
| Tour kỷ lục mọi thời đại (Eras) | USD 2.077B, 10.168M attendance | Variety, 2024 |
| Doanh thu Sphere, nửa đầu 2025 | USD 186.8M from 775,664 tickets | Pollstar, 2025 Mid-Year |
| Phí vé thị trường sơ cấp | 28.65% of face value | NITO, NY Ticket Fees Report 2025 |
| Chi tiêu nhạc sống của Gen Z, Q1 2025 | USD 101 (vs USD 94 millennials) | Luminate, U.S. Music 360 |
| Thị trường lễ hội âm nhạc toàn cầu, 2026 | USD 3.55B | The Business Research Company |
| GVA âm nhạc Anh, 2024 | 8 billion pounds (record) | UK Music, This Is Music 2025 |
| Địa điểm nhạc cơ sở tại Anh đóng cửa, 2025 | 30 (more than half unprofitable) | Music Venue Trust, 2025 |
| Người trẻ có nguy cơ từ âm thanh lớn | 1.1 billion | World Health Organization |
Phương Pháp Luận và Nguồn
Dữ liệu được thu thập bằng cách tổng hợp các báo cáo gốc, hồ sơ pháp lý và bộ dữ liệu của chính phủ mới nhất được công bố đến giữa năm 2026, đối chiếu các con số quy mô thị trường giữa nhiều công ty nghiên cứu và trích dẫn đơn vị xuất bản gốc của mỗi số liệu thống kê thay vì các bản tóm tắt thứ cấp.
- Pollstar, 2025 Year-End Business Analysis và 2025 Mid-Year Boxoffice (cuối năm)
- Live Nation Entertainment, Full Year 2025 Results và Form 10-K FY2025 (phòng tin tức)
- Mordor Intelligence, các báo cáo Live Music Market và United States Live Music Market (toàn cầu)
- Technavio, Live Music Market Growth Analysis 2026-2030
- Econ Market Research, báo cáo Live Music Market
- The Business Research Company, Music Festival Global Market Report (liên kết)
- NITO, New York Ticket Fees Report 2025 (PDF)
- Yale Thurman Arnold Project, phân tích Ticketmaster, 2025
- American Consumer Institute, cập nhật báo cáo vé thứ cấp, 2025
- Variety, số liệu cuối cùng của Eras Tour Taylor Swift, 2024 (liên kết)
- IQ Magazine, báo cáo về các tour hàng đầu Pollstar 2025, tháng 12 năm 2025
- Luminate, U.S. Music 360, 2025 (liên kết)
- Music Times và CivicScience, khảo sát chi tiêu hòa nhạc của Gen Z, 2025-2026
- Deloitte, Digital Media Trends (funflation), và báo cáo funflation của CNBC
- eMarketer, nhu cầu hòa nhạc mùa hè của Gen Z, 2025
- UK Music, This Is Music 2025 (liên kết)
- Music Venue Trust, 2025 Annual Report (qua báo cáo)
- US Bureau of Labor Statistics, Occupational Outlook Handbook, Musicians and Singers, 2024 (liên kết)
- World Health Organization, tiêu chuẩn nghe an toàn và Make Listening Safe (liên kết)
- CDC, MMWR, Safe Listening at Venues and Events, 2023 (liên kết)
Các con số về lượng khán giả và tác động kinh tế của từng lễ hội riêng lẻ (Coachella, Glastonbury, Primavera Sound) là ước tính do đơn vị tổ chức hoặc báo chí báo cáo và được đánh dấu như vậy trong các bảng; chúng nên được đọc mang tính định hướng hơn là đã được kiểm toán.
Data watch: báo cáo Year-End Business Analysis tiếp theo của Pollstar dự kiến vào tháng 12 năm 2026; kết quả FY2026 của Live Nation dự kiến vào tháng 2 năm 2027; This Is Music 2026 của UK Music và báo cáo thường niên của Music Venue Trust thường được công bố vào cuối năm 2026; bản cập nhật Occupational Employment and Wage Statistics của BLS (dữ liệu tháng 5 năm 2025) dự kiến vào năm 2026; và một số công ty nghiên cứu thị trường (Mordor Intelligence, Technavio, The Business Research Company) tái phát hành dự báo nhạc sống và lễ hội của họ hàng năm.
Cập nhật lần cuối: 13 tháng 7 năm 2026. Chúng tôi xem xét và cập nhật trang này hàng quý khi dữ liệu mới được công bố.