Hơn 1.5 billion người, gần 20% dân số toàn cầu, hiện đang sống chung với mất thính lực, nhưng sản lượng máy trợ thính trên toàn thế giới chỉ đáp ứng chưa đến 10% nhu cầu (WHO, Deafness and Hearing Loss Fact Sheet 2025). Trong số đó, 430 million người bị mất thính lực gây tàn tật, và World Health Organization dự báo tổng số sẽ tăng lên 2.5 billion, 1 trong 4 người, vào năm 2050. Tại Hoa Kỳ, khoảng 28.8 million người trưởng thành có thể hưởng lợi từ máy trợ thính, nhưng chỉ khoảng 16% người trưởng thành từ 20 đến 69 tuổi có thể hưởng lợi từng sử dụng một chiếc (NIDCD, Quick Statistics About Hearing 2024). Mất thính lực không được điều trị gây ra chi phí toàn cầu hàng năm gần US$1 trillion. Phân tích này tổng hợp dữ liệu từ World Health Organization, US National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD), khảo sát MarkeTrak 2025, Grand View Research, MarketsandMarkets, và 15 nguồn chính khác.
Tóm tắt nhanh
- Hơn 1.5 billion người sống chung với mất thính lực trên toàn thế giới; 430 million người bị mất thính lực gây tàn tật (WHO, Fact Sheet 2025).
- Đến năm 2050, 2.5 billion người, tức 1 trong 4, được dự báo sẽ có một mức độ mất thính lực nào đó (WHO, World Report on Hearing 2021).
- 28.8 million người trưởng thành ở Mỹ có thể hưởng lợi từ máy trợ thính, nhưng chỉ khoảng 16% những người từ 20 đến 69 tuổi từng sử dụng nó (NIDCD, 2024).
- Tỷ lệ áp dụng máy trợ thính chung tại Mỹ đạt 39% vào năm 2025, tăng từ 30% vào năm 2015 và 23% vào năm 1989 (MarkeTrak 2025).
- Thiết bị OTC chiếm 5.7% tỷ lệ áp dụng, và 70% người mua OTC là người dùng lần đầu (MarkeTrak 2025).
- Giá trung bình của một cặp giảm 42% xuống còn 2,694 đô la trong giai đoạn từ 2018 đến cuối 2025 (HearingTracker 2026).
- Thị trường máy trợ thính toàn cầu được định giá 9.1 billion đô la vào năm 2025, dự báo đạt 17.9 billion vào năm 2035 (Grand View Research 2025).
- Năm nhà sản xuất kiểm soát khoảng 90% thị trường máy trợ thính toàn cầu (Economic Liberties 2025).
- Mất thính lực đồng hạng là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi lớn nhất đối với chứng sa sút trí tuệ, liên quan đến khoảng 7% các trường hợp (Lancet Commission 2024).
- Người trưởng thành bị mất thính lực trì hoãn việc tìm kiếm sự trợ giúp trung bình khoảng 8.9 năm (ASHA).
- 28% người lao động Mỹ từng tiếp xúc với tiếng ồn nguy hiểm, và 53% người lao động tiếp xúc với tiếng ồn không đeo thiết bị bảo vệ thính giác (CDC NIOSH).
1. Mức Độ Phổ Biến Và Gánh Nặng Của Mất Thính Lực Toàn Cầu
Mất thính lực là một trong những tình trạng mạn tính phổ biến nhất trên hành tinh, và nguồn cung thiết bị chưa theo kịp nhu cầu. WHO nêu rõ sự thiếu hụt này một cách thẳng thắn: sản lượng máy trợ thính trên toàn thế giới hiện chỉ đáp ứng chưa đến 10% nhu cầu toàn cầu. Dự báo số ca sẽ tăng gấp đôi vào giữa thế kỷ này phần lớn là do dân số già hóa và các nguyên nhân có thể phòng ngừa như nhiễm trùng không được điều trị và tiếp xúc với tiếng ồn. Số liệu đầy đủ có trong Deafness and Hearing Loss Fact Sheet của WHO và WHO World Report on Hearing.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số người sống chung với mất thính lực trên toàn thế giới | 1.5 billion (nearly 20% of population) | WHO, Deafness and Hearing Loss Fact Sheet 2025 |
| Số người bị mất thính lực gây tàn tật | 430 million | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Dự báo mất thính lực đến năm 2050 | 2.5 billion (1 in 4) | WHO, World Report on Hearing 2021 |
| Dự báo mất thính lực gây tàn tật đến năm 2050 | 700 million+ (1 in 10) | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Tỷ lệ nhu cầu máy trợ thính toàn cầu được sản lượng đáp ứng | Less than 10% | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Chi phí toàn cầu hàng năm do mất thính lực không được điều trị | ~US$1 trillion | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Trẻ em bị mất thính lực gây tàn tật | 34 million | WHO, Fact Sheet 2025 |
Bối cảnh: WHO ước tính các chính phủ nhận được lợi tức gần US$16 cho mỗi US$1 đầu tư vào chăm sóc tai và thính giác, và rằng gần 60% mất thính lực ở trẻ em có thể phòng ngừa được (WHO, World Report on Hearing 2021). Để biết các yếu tố môi trường liên quan, xem thống kê ô nhiễm tiếng ồn của chúng tôi.
2. Khoảng Cách Áp Dụng Tại Mỹ: Ai Cần Máy Trợ Thính So Với Ai Sử Dụng Chúng
Số liệu thống kê quyết định tại Mỹ không phải là mức độ phổ biến mà là khoảng cách giữa nhu cầu và việc sử dụng. Chỉ khoảng 1 trong 6 người trưởng thành từ 20 đến 69 tuổi có thể hưởng lợi từ máy trợ thính từng sử dụng một chiếc. Khoảng cách này thu hẹp lại theo tuổi tác, vì mất thính lực trở nên vừa phổ biến hơn vừa nghiêm trọng hơn, nhưng phần lớn người trưởng thành lớn tuổi bị mất thính lực gây tàn tật vẫn không được điều trị. Quick Statistics About Hearing của NIDCD là tài liệu tham khảo chuẩn.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Người trưởng thành ở Mỹ có thể hưởng lợi từ máy trợ thính | 28.8 million | NIDCD, Quick Statistics About Hearing 2024 |
| Người trưởng thành 20-69 tuổi bị mất thính lực | 14% (27.7 million) | NIDCD, 2024 |
| Người trưởng thành 20-69 tuổi có thể hưởng lợi và đã sử dụng máy trợ thính | ~16% | NIDCD, 2024 |
| Người trưởng thành 70+ tuổi từng sử dụng máy trợ thính | Fewer than 30% | NIDCD, 2024 |
| Mất thính lực gây tàn tật, độ tuổi 65-74 | 22% | NIDCD, 2024 |
| Mất thính lực gây tàn tật, độ tuổi 75+ | 55% | NIDCD, 2024 |
| Người Mỹ báo cáo bị ù tai trong năm qua | ~25 million (10%) | NIDCD, 2024 |
Ghi chú ngoại lệ: nam giới có khả năng bị mất thính lực cao gần gấp đôi so với nữ giới trong nhóm người trưởng thành 20-69 tuổi, và mất thính lực gây tàn tật tăng từ khoảng 5% ở độ tuổi 45-54 lên 10% ở độ tuổi 55-64 (NIDCD, 2024).
3. Xu Hướng Áp Dụng Và Kỷ Nguyên OTC Cùng Hearables
Việc áp dụng cuối cùng cũng đang tiến triển sau nhiều thập kỷ trì trệ, và danh mục OTC do FDA tạo ra năm 2022 là một lý do chính. Tỷ lệ áp dụng máy trợ thính chung đạt 39% vào năm 2025, tăng từ 30% một thập kỷ trước đó. Thiết bị OTC đang thu hút một nhóm đối tượng trẻ hơn, sử dụng lần đầu mà các phòng khám truyền thống hiếm khi tiếp cận được, trong khi tai nghe tiêu dùng có tính năng cải thiện thính giác đã trở thành một lối vào song song. Xem phân tích khảo sát MarkeTrak 2025 và sự cho phép của FDA đối với phần mềm máy trợ thính OTC đầu tiên.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Tỷ lệ áp dụng chung 2025 (23% vào năm 1989) | 39% | MarkeTrak 2025 |
| Áp dụng máy trợ thính truyền thống | 33.5% | MarkeTrak 2025 |
| Áp dụng máy trợ thính OTC | 5.7% | MarkeTrak 2025 |
| Báo cáo sử dụng tai nghe có tính năng cải thiện thính giác | 20.9% | MarkeTrak 2025 |
| Người mua OTC là người dùng lần đầu (so với 58% truyền thống) | 70% | MarkeTrak 2025 |
| Độ tuổi trung vị, người dùng OTC so với truyền thống | 58 vs 73 | MarkeTrak 2025 |
| Người tham gia nghiên cứu lâm sàng phần mềm máy trợ thính OTC của FDA | 118 | FDA, 2024 |
| Mức giá tính năng máy trợ thính Apple AirPods Pro 2 | ~US$250 | Mordor Intelligence, Hearables Market 2026 |
Bối cảnh: mức độ hài lòng đạt 83% đối với chủ sở hữu máy trợ thính truyền thống so với 76% đối với chủ sở hữu OTC, và nghiên cứu của FDA phát hiện việc tự điều chỉnh tương đương với điều chỉnh chuyên nghiệp trên các phép đo khuếch đại và giọng nói trong môi trường ồn (MarkeTrak 2025; FDA, 2024). Ranh giới ngày càng mờ nhạt giữa tai nghe và thiết bị y tế được đề cập trong thống kê tai nghe không dây của chúng tôi.
4. Quy Mô Thị Trường, Tăng Trưởng Và Năm Nhà Sản Xuất Hàng Đầu
Ngành máy trợ thính có quy mô lớn, tăng trưởng ổn định, và tập trung ở mức bất thường. Năm nhà sản xuất hàng đầu kiểm soát khoảng 90% thị trường máy trợ thính toàn cầu. Các ước tính tăng trưởng khác nhau tùy theo công ty nhưng tập trung quanh mức CAGR từ một chữ số trung bình đến 7%, được thúc đẩy bởi dân số già hóa và mức độ thâm nhập của thiết bị kỹ thuật số. So sánh Grand View Research với dự báo của MarketsandMarkets.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Thị trường máy trợ thính toàn cầu 2025 | US$9.1 billion | Grand View Research, 2025 |
| Dự báo thị trường toàn cầu 2035 (CAGR 7.0%) | US$17.9 billion | Grand View Research, 2025 |
| Thị trường toàn cầu, ước tính thay thế (CAGR 6.8%) | US$9.74B (2024) to US$14.42B (2030) | MarketsandMarkets, 2025 |
| Thị trường máy trợ thính Mỹ đến năm 2030 (CAGR 5.7%) | US$3.01 billion | Grand View Research |
| Thị phần châu Âu trong thị trường toàn cầu 2025 | 39.7% | Grand View Research, 2025 |
| Số đơn vị bán ra toàn cầu bởi các thành viên EHIMA 2024 | 22.69 million (+4%) | EHIMA, 2025 |
| Số đơn vị bán ra tại Mỹ 2024 (thành viên HIA) | 2,245,540 (+4%) | HIA, 2024 |
| Thị phần của Năm Nhà Sản Xuất Hàng Đầu trong thị trường toàn cầu | ~90% | Economic Liberties, 2025 |
Khác biệt: Grand View và MarketsandMarkets chênh lệch nhau khoảng 3.5 billion đô la về giá trị thị trường năm 2030, phản ánh phạm vi và cách xử lý OTC khác nhau. Thiết bị receiver-in-the-ear chiếm 62.6% thị trường và công nghệ kỹ thuật số chiếm 93.3% vào năm 2025 (Grand View Research, 2025).
5. Chi Phí Máy Trợ Thính Và Ai Chi Trả
Giá cả là rào cản được nhắc đến nhiều nhất, và cuối cùng đang giảm khi người mua rời khỏi các kênh phòng khám trọn gói. Giá trung bình của một cặp giảm 42% xuống còn 2,694 đô la trong giai đoạn từ 2018 đến cuối 2025. Khoảng cách giá rất lớn: một cặp cao cấp tại phòng khám có thể vượt quá 5,000 đô la trong khi một cặp OTC cơ bản được bán với giá vài trăm đô la. Giá chi tiết theo từng kênh được HearingTracker theo dõi.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Cặp tại phòng khám truyền thống, không bảo hiểm, cuối 2025 | ~US$4,727 | HearingTracker, 2026 |
| Giá trung bình mỗi cặp, cuối 2025 (giảm 42% kể từ 2018) | US$2,694 | HearingTracker, 2026 |
| Trung bình mỗi cặp tại Costco | ~US$1,674 | HearingTracker, 2026 |
| Trung bình mỗi cặp OTC | ~US$502 | HearingTracker, 2026 |
| Giá trung vị máy trợ thính truyền thống (mỗi thiết bị), MarkeTrak | US$1,560 | MarkeTrak 2025 |
| Giá trung vị OTC (mỗi thiết bị), MarkeTrak | US$150 | MarkeTrak 2025 |
| Chủ sở hữu máy trợ thính có bảo hiểm chi trả, 2025 so với 2015 | 63% vs 48% | MarkeTrak 2025 |
Bối cảnh: Medicare gốc hoàn toàn không chi trả cho máy trợ thính và các buổi khám điều chỉnh, mặc dù 88% các gói Medicare Advantage cung cấp một số mức chi trả (Center for Medicare Advocacy). Riêng phân khúc OTC tại Mỹ được định giá gần US$351.7 million vào năm 2023, dự báo đạt US$560.2 million vào năm 2030 (Grand View Research).
6. Tác Động Sức Khỏe: Sa Sút Trí Tuệ, Sự Trì Hoãn Và Tiếng Ồn Nghề Nghiệp
Mất thính lực không được điều trị không còn được xem là một sự bất tiện trong lối sống mà là một rủi ro sức khỏe cộng đồng với những chi phí kéo theo. Mất thính lực đồng hạng là yếu tố nguy cơ có thể thay đổi lớn nhất đối với chứng sa sút trí tuệ, liên quan đến khoảng 7% các trường hợp trên toàn thế giới. Trong khi đó, tiếng ồn nghề nghiệp vẫn tiếp tục gây ra những tổn hại có thể phòng ngừa, và người trưởng thành vẫn chờ đợi nhiều năm trước khi hành động. Đây là thông tin mang tính tham khảo, không phải lời khuyên y tế; bất kỳ ai lo lắng về thính giác của mình nên tham khảo ý kiến bác sĩ thính học hoặc bác sĩ được cấp phép. Xem bản cập nhật năm 2024 của Lancet Commission về thính giác và chứng sa sút trí tuệ và giám sát tiếng ồn của CDC NIOSH.
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Các trường hợp sa sút trí tuệ có thể quy cho mất thính lực | ~7% | Lancet Commission, 2024 |
| Sa sút trí tuệ có khả năng phòng ngừa được qua 14 yếu tố có thể thay đổi | Up to 45% | Lancet Commission, 2024 |
| Thời gian trì hoãn trung bình trước khi người trưởng thành tìm kiếm sự trợ giúp | ~8.9 years | ASHA |
| Người lao động Mỹ từng tiếp xúc với tiếng ồn nguy hiểm | 28% | CDC NIOSH |
| Người lao động tiếp xúc với tiếng ồn nguy hiểm trong năm qua | 16% (27 million) | CDC NIOSH |
| Người lao động tiếp xúc với tiếng ồn gặp khó khăn về thính giác (so với 7% không tiếp xúc) | 23% | CDC NIOSH |
| Người lao động tiếp xúc với tiếng ồn không đeo thiết bị bảo vệ thính giác | 53% | CDC NIOSH |
| Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 20 tuổi bị mất thính lực ở bất kỳ mức độ nào, 2021 | 97.83 million | GBD Study, 2021 |
Lưu ý: con số 34 million trẻ em ở Phần 1 chỉ tính riêng mất thính lực gây tàn tật, trong khi con số 97.83 million của GBD tính tất cả các trường hợp mất thính lực ở bất kỳ mức độ nào dưới 20 tuổi, vì vậy hai con số này không mâu thuẫn với nhau. Chỉ khoảng 20% những người có thể hưởng lợi từ điều trị tìm kiếm sự trợ giúp, và 8% tất cả người lao động Mỹ bị ù tai (ASHA; CDC NIOSH). Để biết bối cảnh công nghệ âm thanh phòng ngừa, xem hướng dẫn giảm tiếng ồn bằng AI của chúng tôi.
Tóm Tắt: Máy Trợ Thính Bằng Số Liệu
| Chỉ số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| Số người bị mất thính lực trên toàn thế giới | 1.5 billion (~20%) | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Số người bị mất thính lực gây tàn tật | 430 million | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Dự báo mất thính lực đến năm 2050 | 2.5 billion (1 in 4) | WHO, World Report on Hearing 2021 |
| Nhu cầu máy trợ thính toàn cầu được sản lượng đáp ứng | Less than 10% | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Chi phí toàn cầu hàng năm do mất thính lực không được điều trị | ~US$1 trillion | WHO, Fact Sheet 2025 |
| Người trưởng thành ở Mỹ có thể hưởng lợi từ máy trợ thính | 28.8 million | NIDCD, 2024 |
| Người trưởng thành 20-69 tuổi có thể hưởng lợi và đã sử dụng | ~16% | NIDCD, 2024 |
| Mất thính lực gây tàn tật, độ tuổi 75+ | 55% | NIDCD, 2024 |
| Tỷ lệ áp dụng chung tại Mỹ 2025 | 39% | MarkeTrak 2025 |
| Áp dụng máy trợ thính OTC | 5.7% | MarkeTrak 2025 |
| Người mua OTC là người dùng lần đầu | 70% | MarkeTrak 2025 |
| Mức độ hài lòng truyền thống so với OTC | 83% vs 76% | MarkeTrak 2025 |
| Giá trung bình mỗi cặp, cuối 2025 | US$2,694 (down 42% since 2018) | HearingTracker, 2026 |
| Giá trung bình mỗi cặp OTC | ~US$502 | HearingTracker, 2026 |
| Thị trường máy trợ thính toàn cầu 2025 | US$9.1 billion | Grand View Research, 2025 |
| Dự báo thị trường toàn cầu 2030 (khác) | US$14.42 billion | MarketsandMarkets, 2025 |
| Thị phần của Năm Nhà Sản Xuất Hàng Đầu | ~90% | Economic Liberties, 2025 |
| Các trường hợp sa sút trí tuệ có thể quy cho mất thính lực | ~7% | Lancet Commission, 2024 |
| Thời gian trì hoãn trung bình trước khi tìm kiếm sự trợ giúp | ~8.9 years | ASHA |
| Người lao động Mỹ từng tiếp xúc với tiếng ồn nguy hiểm | 28% | CDC NIOSH |
Phương Pháp Luận Và Nguồn
Dữ liệu được thu thập bằng cách tổng hợp số liệu từ các báo cáo chính, bộ dữ liệu chính phủ, các nghiên cứu được bình duyệt, và các khảo sát của hiệp hội ngành được nêu tên, chủ yếu được công bố từ 2024 đến 2026, đối chiếu các ước tính quy mô thị trường giữa nhiều công ty và đánh dấu những khác biệt.
- World Health Organization, Deafness and Hearing Loss Fact Sheet (2025) và World Report on Hearing (2021)
- US National Institute on Deafness and Other Communication Disorders (NIDCD), Quick Statistics About Hearing (2024)
- MarkeTrak 2025 survey, Hearing Industries Association (công bố năm 2025); kết quả hài lòng MarkeTrak 2022 (PMC)
- US Food and Drug Administration, FDA Authorizes First Over-the-Counter Hearing Aid Software (2024)
- Grand View Research, báo cáo Hearing Aids Market và OTC Hearing Aids Market (2025)
- MarketsandMarkets, Hearing Aids Market (2025)
- European Hearing Instrument Manufacturers Association (EHIMA), báo cáo doanh số 2024; dữ liệu đơn vị Mỹ từ Hearing Industries Association (HIA) (2024)
- HearingTracker, How Much Do Hearing Aids Cost (2026)
- Lancet Commission on dementia prevention, intervention, and care (bản cập nhật 2024)
- CDC NIOSH, Occupational Noise and Hearing Loss Surveillance
- American Speech-Language-Hearing Association (ASHA), Untreated Hearing Loss in Adults
- Global Burden of Disease Study 2021, hearing loss in children and adolescents (BMC Public Health / PMC)
- Mordor Intelligence, Hearables Market (2026); Economic Liberties, hearing aid market concentration report (2025); Center for Medicare Advocacy, hearing coverage guidance
Data watch: MarkeTrak khảo sát thị trường Mỹ theo chu kỳ nhiều năm, vì vậy ấn bản 2025 là chuẩn tham chiếu hiện tại; EHIMA và HIA công bố cập nhật doanh số đơn vị hàng năm vào mỗi mùa xuân; WHO cập nhật hướng dẫn của mình quanh dịp World Hearing Day mỗi tháng 3; Grand View Research và MarketsandMarkets tái công bố dự báo thị trường hàng năm; Lancet Commission cập nhật định kỳ mô hình rủi ro sa sút trí tuệ của mình. Các phân tích liên quan của VoxBooster bao gồm thống kê mất thính lực và tai nghe của chúng tôi.
Cập nhật lần cuối: ngày 5 tháng 7 năm 2026.
Chúng tôi xem xét và cập nhật trang này hàng quý khi có dữ liệu mới được công bố.